Máy cày John Deere 8310
Kết quả tìm kiếm:
14 quảng cáo
Hiển thị
14 quảng cáo: Máy cày John Deere 8310
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2013
9.200 m/giờ
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Tốc độ
42 km/h
JURAGRO
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.111 €
≈ 33.930.000 ₫
≈ 1.291 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2001
9.999 km
9.000 m/giờ
Spetsagroteh
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
100.000 €
≈ 3.054.000.000 ₫
≈ 116.200 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2013
7.726 m/giờ
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
1.000 vòng/phút
LVA Landtechnik GmbH
1 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
165.410 €
≈ 5.052.000.000 ₫
≈ 192.200 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2014
6.100 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
59.000 €
≈ 1.802.000.000 ₫
≈ 68.540 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2000
«Agrivayz Teh»
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
85.500 €
≈ 2.611.000.000 ₫
≈ 99.330 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2012
Nguồn điện
345 HP (254 kW)
P.P.H.U. Artur Hucaluk
15 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
55.000 €
≈ 1.680.000.000 ₫
≈ 63.890 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2001
15.000 m/giờ
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of farm equipment
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
155.000 €
≈ 4.734.000.000 ₫
≈ 180.100 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2014
6.099 m/giờ
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
ChP "Kompaniya Avtolend"
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
95.000 €
≈ 2.902.000.000 ₫
≈ 110.400 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2012
14.831 m/giờ
TOV «Iksfild»
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
74.900 €
≈ 2.288.000.000 ₫
≈ 87.010 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2001
10.750 m/giờ
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Harvest
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2012
14.800 m/giờ
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ quay PTO
1.000 vòng/phút
TOV «FERM Ye»
Liên hệ với người bán
94.500 €
≈ 2.886.000.000 ₫
≈ 109.800 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2014
7.185 m/giờ
Nguồn điện
345 HP (254 kW)
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
Deppe & Stücker GmbH
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
79.500 €
≈ 2.428.000.000 ₫
≈ 92.360 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2000
8.300 m/giờ
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
97.000 €
≈ 2.963.000.000 ₫
≈ 112.700 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2013
8.530 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
B+K Traktoren Vertriebs GmbH
12 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
14 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày John Deere 8310
| John Deere 8310 | Năm: 2001, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, nguồn điện: 270 HP (198 kW) | 55.000 € |
| John Deere 8310 R | Năm: 2012, nguồn điện: 345 HP (254 kW) | 85.500 € |
| John Deere 8310 R kein 8370 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 8.530 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 97.000 € |
| John Deere 8310R | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 7.185 m/giờ, nguồn điện: 345 HP (254 kW), cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 94.500 € |
| John Deere 8310R **Motor NEU** | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 7.726 m/giờ, nguồn điện: 340 HP (250 kW), tốc độ: 40 km/h, tốc độ quay PTO: 1.000 vòng/phút | 100.000 € |
| John Deere 8310 | Năm: 2000, thời gian hoạt động: 8.300 m/giờ | 79.500 € |
| John Deere 8310 | Năm: 2001, thời gian hoạt động: 10.750 m/giờ, nguồn điện: 240 HP (176 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 74.900 € |
| John Deere 8310 | Năm: 2000 | 59.000 € |
| John Deere 8310 R | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 14.831 m/giờ | 95.000 € |
| John Deere 8310R | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 6.100 m/giờ | 165.410 € |
Thông số chính của John Deere 8310:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
251 HP - 310 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
5.300 kg - 12.124 kg
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
15%
Tốc độ quay PTO
540/1000 | 1000 | 540E/1000













