Máy kéo mini
Kết quả tìm kiếm:
598 quảng cáo
Hiển thị
598 quảng cáo: Máy kéo mini
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
961.900.000 ₫
32.070 €
≈ 36.660 US$
Máy kéo mini
2025
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
17 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
208.900.000 ₫
169.000 CZK
≈ 6.966 €
Máy kéo mini
1990
1.880 m/giờ
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Kamil Holeš
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
270.800.000 ₫
219.000 CZK
≈ 9.028 €
Máy kéo mini
1994
1.041 m/giờ
Nguồn điện
46 HP (33.81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hệ thống bánh xích
✓
Kamil Holeš
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo mini
2026
Xe xúc trước
✓
Kraakman B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo mini
1968
7.162 m/giờ
Nguồn điện
45 HP (33.08 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
H&G Exporttractors
Liên hệ với người bán
1.278.000.000 ₫
42.600 €
≈ 48.690 US$
Máy kéo mini
2026
2 m/giờ
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
913.700.000 ₫
30.460 €
≈ 34.820 US$
Máy kéo mini
2022
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo mini
2023
84 m/giờ
Deppe & Stücker GmbH
Liên hệ với người bán
422.700.000 ₫
14.100 €
≈ 16.110 US$
Máy kéo mini
Noord Machines BV
Liên hệ với người bán
Máy kéo mini
1963
4.075 m/giờ
Nguồn điện
40.79 HP (29.98 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Blinto AB
Liên hệ với người bán
838.700.000 ₫
27.970 €
≈ 31.960 US$
Máy kéo mini
2023
8 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
286.100.000 ₫
9.540 €
≈ 10.900 US$
Máy kéo mini
Noord Machines BV
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
598 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy kéo mini
| John Deere 5075 E | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 10 m/giờ, tốc độ quay PTO: 540/540E | 1.079.719.273 ₫ |
| LS MT1.25 | Tốc độ: 25 km/h | 509.867.434 ₫ |
| John Deere Gator XUV | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 80 m/giờ | 959.750.465 ₫ |
| New Holland T6.030 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ | 599.844.041 ₫ |
| Captain 263H | 14.095 € | |
| Iseki Geas 46S | Năm: 1994, thời gian hoạt động: 1.041 m/giờ, nguồn điện: 46 HP (33.81 kW), nhiên liệu: dầu diesel, hệ thống bánh xích: ✓ | 9.028 € |
| Kubota GL25 | Năm: 1990, thời gian hoạt động: 1.880 m/giờ, nguồn điện: 25 HP (18.38 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 6.966 € |
| Kubota bx261 cab | Năm: 2025, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 17 km/h | 32.071 € |
| Kubota l1-382 winterdienstpaket | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 2 m/giờ, tốc độ: 25 km/h | 42.602 € |
| Kubota l1-522 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 30.464 € |
| New Holland boomer 45 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 8 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 27.965 € |
| Captain 223 - 21,5 pk - 4WD - Mitsubishi - Galaxy banden | 9.540 € |
























