Máy cày New Holland
1082 quảng cáo: Máy cày New Holland
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
993.500.000 ₫
32.500 €
≈ 37.750 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2026
Euro 3
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Hectare Otomotiv San. Tic. AŞ.
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.146.000.000 ₫
37.500 €
≈ 43.550 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2026
Euro 3
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Hectare Otomotiv San. Tic. AŞ.
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Máy cày - máy kéo bánh lốp
1.328 m/giờ
Nguồn điện
221 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Denmark
9 năm tại Agroline
2.728.000.000 ₫
89.250 €
≈ 103.700 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2019
2.985 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2017
8.362 m/giờ
Nguồn điện
410 HP (301 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Denmark
9 năm tại Agroline
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2008
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.905.000.000 ₫
95.050 €
≈ 110.400 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2017
7.843 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
Thomas Gruber KG
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.369.000.000 ₫
90.000 US$
≈ 77.490 €
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2020
2.700 km
2.700 m/giờ
Liên hệ với người bán
1.204.000.000 ₫
167.000 PLN
≈ 39.400 €
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2015
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
✓
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
" RaSin "
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2017
4.080 m/giờ
Nguồn điện
127 HP (93 kW)
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2012
8.200 m/giờ
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2019
7.000 m/giờ
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
638.900.000 ₫
20.900 €
≈ 24.270 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2010
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Sc Begu Trans SRL
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
638.900.000 ₫
20.900 €
≈ 24.270 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
1998
Nguồn điện
135 HP (99 kW)
Sc Begu Trans SRL
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2010
3.734 m/giờ
Nguồn điện
77.5 HP (56.96 kW)
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
Blinto AB
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
4.035.000.000 ₫
6.772.000 UAH
≈ 132.000 €
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2025
Nguồn điện
203 HP (149 kW)
Cấu hình trục
4x4
TOV «FERM Ye»
Liên hệ với người bán
9.694.000.000 ₫
16.270.000 UAH
≈ 317.100 €
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2025
Nguồn điện
402 HP (296 kW)
Dung tải.
8.840 kg
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
TOV «FERM Ye»
Liên hệ với người bán
2.033.000.000 ₫
66.520 €
≈ 77.260 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2015
6.588 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.091.000.000 ₫
35.700 €
≈ 41.460 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2003
10.000 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.324.000.000 ₫
76.020 €
≈ 88.290 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2016
8.487 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.744.000.000 ₫
89.760 €
≈ 104.200 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2018
3.285 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
Thomas Gruber KG
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.146.000.000 ₫
70.210 €
≈ 81.540 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2022
3.077 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2004
Cấu hình trục
4x2
Altrak Motorlu Taşıtlar San.Tic.Ltd.Şti.
Liên hệ với người bán
1.756.000.000 ₫
57.450 €
≈ 66.730 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2022
2.461 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.543.000.000 ₫
83.180 €
≈ 96.610 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2016
2.318 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy cày
New Holland
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1082 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày New Holland
| New Holland T7 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 630 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 2.720.547.778 ₫ - 7.641.988.140 ₫ |
| New Holland T6 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.000 m/giờ | 2.414.868.252 ₫ - 3.973.833.833 ₫ |
| New Holland T8 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 4.500 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/1000 | 1.008.742.434 ₫ - 3.056.795.256 ₫ |
| New Holland T5 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.375.557.865 ₫ - 3.362.474.781 ₫ |
| New Holland T4 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.406.125.818 ₫ - 1.681.237.391 ₫ |
| New Holland T7.315 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.500 - 8.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/1000/540E | 1.925.781.011 ₫ - 3.973.833.833 ₫ |
| New Holland T7.270 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 630 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 5.502.231.461 ₫ - 7.030.629.088 ₫ |
| New Holland T7.210 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.000 m/giờ, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 3.056.795.256 ₫ - 3.973.833.833 ₫ |
| New Holland T7.245 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ | 3.056.795.256 ₫ - 4.279.513.358 ₫ |
| New Holland T6.180 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 430 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 2.200.892.584 ₫ - 3.973.833.833 ₫ |
























