Máy cày Valtra T-series
Kết quả tìm kiếm:
210 quảng cáo
Hiển thị
210 quảng cáo: Máy cày Valtra T-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2007
7.000 m/giờ
Auksjonen.no AS
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
75.518 €
≈ 2.307.000.000 ₫
≈ 87.730 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2018
7.285 m/giờ
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Dung tải.
9.500 kg
ISOBUS
✓
Cơ cấu treo ba điểm
✓
AGROX
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
100.800 €
≈ 3.079.000.000 ₫
≈ 117.100 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2017
4.549 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
CM TRUCK
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
40.459 €
≈ 1.236.000.000 ₫
≈ 47.000 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2007
13.500 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
185.640 €
≈ 5.670.000.000 ₫
≈ 215.700 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2025
10 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
57 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
101.150 €
≈ 3.089.000.000 ₫
≈ 117.500 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2020
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
124.355 €
≈ 3.798.000.000 ₫
≈ 144.500 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2021
3.470 m/giờ
Tốc độ
57 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of farm equipment
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
128.520 €
≈ 3.925.000.000 ₫
≈ 149.300 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2021
2.436 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
160.650 €
≈ 4.907.000.000 ₫
≈ 186.600 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2022
1.182 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
94.600 €
≈ 2.889.000.000 ₫
≈ 109.900 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2018
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
✓
LANDBRUKSSALG.NO AS
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
144.500 €
≈ 4.414.000.000 ₫
≈ 167.900 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2024
320 m/giờ
Xe xúc trước
✓
Tốc độ
50 km/h
Agravis Technik Center GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2024
513 m/giờ
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Agravis Technik Center GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
136.900 €
≈ 4.181.000.000 ₫
≈ 159.000 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2023
21 m/giờ
Nguồn điện
235 HP (173 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
IBIS MOTOR
Liên hệ với người bán
257.800 €
≈ 7.874.000.000 ₫
≈ 299.500 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2025
Nguồn điện
235 HP (173 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Xe xúc trước
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
IBIS MOTOR
Liên hệ với người bán
89.950 €
≈ 2.747.000.000 ₫
≈ 104.500 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2017
3.475 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
107.100 €
≈ 3.271.000.000 ₫
≈ 124.400 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2018
4.100 m/giờ
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
119.000 €
≈ 3.635.000.000 ₫
≈ 138.200 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2021
2.785 m/giờ
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
130.900 €
≈ 3.998.000.000 ₫
≈ 152.100 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2021
1.395 m/giờ
Tốc độ
53 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
98.400 €
≈ 3.005.000.000 ₫
≈ 114.300 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2016
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
LANDBRUKSSALG.NO AS
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2015
8.946 m/giờ
Nguồn điện
212 HP (156 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Retrade AS
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
158.500 €
≈ 4.841.000.000 ₫
≈ 184.100 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2023
368 m/giờ
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Katzler GmbH & Co.KG
1 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
39.750 €
≈ 1.214.000.000 ₫
≈ 46.180 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
7.802 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
36.600 €
≈ 1.118.000.000 ₫
≈ 42.520 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2008
50 km
7.097 m/giờ
Nguồn điện
208 HP (153 kW)
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
✓
LANDBRUKSSALG.NO AS
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
16.698 €
≈ 510.000.000 ₫
≈ 19.400 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2005
15.744 m/giờ
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Lintrup Maskinhandel
14 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
155.000 €
≈ 4.734.000.000 ₫
≈ 180.100 US$
Máy cày - máy kéo bánh lốp
2023
434 m/giờ
Raiffeisen Technik Ostküste GmbH
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
210 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày Valtra T-series
| Valtra T234 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.200 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/1000/540E | 44.000 € - 100.000 € |
| Valtra T235 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 370 - 800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/1000 | 130.000 € - 190.000 € |
| Valtra T174 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.500 - 6.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 76.000 € - 92.000 € |
| Valtra T254 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.900 - 5.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 95.000 € - 130.000 € |
| Valtra T214 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 800 m/giờ | 75.000 € - 140.000 € |
| Valtra T215 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 430 - 1.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 140.000 € - 180.000 € |
| Valtra T175 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 560 - 4.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 89.000 € - 140.000 € |
| Valtra T194 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.000 - 3.500 m/giờ | 49.000 € - 100.000 € |
| Valtra T190 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 3.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 25.000 € |
| Valtra T191 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 7.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 65.000 € |
Thông số chính của Valtra T-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
159 HP - 235 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
4.350 kg - 9.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
11%
Cơ cấu treo ba điểm
10%
Tốc độ quay PTO
540/1000 | 540/540E/1000 | 540E/1000/1000E | 540E/1000
























