Máy kéo bánh lốp Kubota M-series
72 quảng cáo: Máy kéo bánh lốp Kubota M-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.277.000.000 ₫
44.030 €
≈ 49.250 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
2.910 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Máy kéo bánh lốp
2010
4.777 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Auksjonen.no AS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.156.000.000 ₫
39.870 €
≈ 44.590 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
4.500 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
722.600.000 ₫
109.000 PLN
≈ 24.910 €
Máy kéo bánh lốp
2011
4.630 m/giờ
Nguồn điện
108 HP (79 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
ALDO
Liên hệ với người bán
1.553.000.000 ₫
53.550 €
≈ 59.900 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
3.500 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Máy kéo bánh lốp
458 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.625 kg
Klaravik Sweden
2.114.000.000 ₫
72.900 €
≈ 81.550 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
1.446 m/giờ
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
MEWI IMPORT EXPORT AGRAR INDUSTRIETECHNIK SRL
Liên hệ với người bán
722.200.000 ₫
24.900 €
≈ 27.850 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
3.900 m/giờ
Nguồn điện
73 HP (53.66 kW)
DAMAC
Liên hệ với người bán
2.320.000.000 ₫
80.000 €
≈ 89.490 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
2.172 m/giờ
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Tốc độ
50 km/h
Agrotron-M
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2017
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Cấu hình trục
4x4
Altrak Motorlu Taşıtlar San.Tic.Ltd.Şti.
Liên hệ với người bán
1.595.000.000 ₫
55.000 €
≈ 61.520 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
1.945 m/giờ
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Agrotron-M
Liên hệ với người bán
642.500.000 ₫
22.150 €
≈ 24.780 US$
Máy kéo bánh lốp
2013
9.789 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.896.000.000 ₫
99.840 €
≈ 111.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
250 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.087.000.000 ₫
37.490 €
≈ 41.930 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
2.098 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.505.000.000 ₫
51.880 €
≈ 58.040 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
1.350 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.967.000.000 ₫
67.830 €
≈ 75.870 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
3.250 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
652.700.000 ₫
22.500 €
≈ 25.170 US$
Máy kéo bánh lốp
2010
10.780 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
632.300.000 ₫
21.800 €
≈ 24.390 US$
Máy kéo bánh lốp
2014
6.674 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
707.000.000 ₫
24.380 €
≈ 27.270 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
6.410 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.346.000.000 ₫
46.410 €
≈ 51.910 US$
Máy kéo bánh lốp
2020
2.600 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
3.072.000.000 ₫
105.900 €
≈ 118.500 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
2.200 m/giờ
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.073.000.000 ₫
37.000 €
≈ 41.390 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
940 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Tốc độ
40 km/h
Liên hệ với người bán
1.988.000.000 ₫
68.540 €
≈ 76.670 US$
Máy kéo bánh lốp
2025
1 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.760.000.000 ₫
60.690 €
≈ 67.890 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.208.000.000 ₫
41.650 €
≈ 46.590 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
5.800 m/giờ
Xe xúc trước
✓
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
72 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy kéo bánh lốp Kubota M-series
| Kubota M5111 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng | 1.073.148.094 ₫ |
| Kubota M7131 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.400 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 1.566.216.138 ₫ - 1.595.220.140 ₫ |
| Kubota M8540 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 260 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.073.148.094 ₫ |
| Kubota M135GX | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.508.208.133 ₫ |
| Kubota M4072 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ | 1.073.148.094 ₫ |
| Kubota M4073 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 90 m/giờ, tốc độ: 90 km/h | 1.624.224.143 ₫ |
| Kubota M9540 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 203.028.018 ₫ - 287.139.625 ₫ |
| Kubota M130X | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 725.100.064 ₫ |
| Kubota M110GX | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 1.450.200.128 ₫ |
| Kubota M108S | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 725.100.064 ₫ |
Thông số chính của Kubota M-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
18 HP
-
110 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
1.790 kg
-
6.550 kg
Cấu hình trục
ISOBUS
11%
Xe xúc trước
32%
Cơ cấu treo ba điểm
32%
Tốc độ
40 km/h
-
50 km/h
Tốc độ quay PTO
540/1000
33%
540/540E/1000/1000E
29%
540/540E
24%
540/750
10%
























