Máy kéo bánh lốp Kubota M-series diesel
Giá cho máy kéo bánh lốp Kubota M-series
| Kubota M5111 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng | 1.073.148.094 ₫ |
| Kubota M7131 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.400 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 1.566.216.138 ₫ - 1.595.220.140 ₫ |
| Kubota M8540 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 260 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.073.148.094 ₫ |
| Kubota M135GX | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.508.208.133 ₫ |
| Kubota M4072 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ | 1.073.148.094 ₫ |
| Kubota M4073 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 90 m/giờ, tốc độ: 90 km/h | 1.624.224.143 ₫ |
| Kubota M9540 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 203.028.018 ₫ - 287.139.625 ₫ |
| Kubota M130X | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 725.100.064 ₫ |
| Kubota M110GX | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 1.450.200.128 ₫ |
| Kubota M108S | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 725.100.064 ₫ |
Thông số chính của Kubota M-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
18 HP
-
110 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
1.790 kg
-
6.550 kg
Cấu hình trục
ISOBUS
11%
Xe xúc trước
32%
Cơ cấu treo ba điểm
32%
Tốc độ
40 km/h
-
50 km/h
Tốc độ quay PTO
540/1000
33%
540/540E/1000/1000E
29%
540/540E
24%
540/750
10%








