Máy kéo bánh lốp Kubota M-series diesel

Kết quả tìm kiếm: 9 quảng cáo
Hiển thị

9 quảng cáo: Máy kéo bánh lốp Kubota M-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 208.400.000 ₫ 77.000 NOK ≈ 7.185 €
Máy kéo bánh lốp
2010
4.777 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Na Uy, Oslo
Auksjonen.no AS
Liên hệ với người bán
722.600.000 ₫ 109.000 PLN ≈ 24.910 €
Máy kéo bánh lốp
2011
4.630 m/giờ
Nguồn điện 108 HP (79 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Cơ cấu treo ba điểm ✓ Tốc độ 40 km/h Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Ba Lan, Myszyniec
ALDO
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 518.200.000 ₫ 200.000 SEK ≈ 17.870 €
Máy kéo bánh lốp
458 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.625 kg
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2011
574 m/giờ
Nguồn điện 56 HP (41.16 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Mexico, Chihuahua
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
864.300.000 ₫ 29.800 € ≈ 33.330 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
2.200 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Pháp, ILLKIRCH
GEST LEASE ING
Liên hệ với người bán
1.070.000.000 ₫ 36.900 € ≈ 41.280 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
3.300 m/giờ
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 ISOBUS ✓ Tốc độ 40 km/h
Pháp, HUTTENHEIM
FCE
Liên hệ với người bán
1.972.000.000 ₫ 68.000 € ≈ 76.060 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
3.600 m/giờ
Nguồn điện 172 HP (127 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Italia, Grosseto
Progetto Cervetti srl. agricultural
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2015
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Nhiên liệu dầu diesel Xe xúc trước ✓
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2023
33 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Xe xúc trước ✓
Vương quốc Anh
Peter Gilder Services LTD
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm: 9 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy kéo bánh lốp Kubota M-series

Kubota M5111 Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng 1.073.148.094 ₫
Kubota M7131 Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.400 m/giờ, tốc độ: 40 km/h 1.566.216.138 ₫ - 1.595.220.140 ₫
Kubota M8540 Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 260 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 1.073.148.094 ₫
Kubota M135GX Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 1.508.208.133 ₫
Kubota M4072 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ 1.073.148.094 ₫
Kubota M4073 Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 90 m/giờ, tốc độ: 90 km/h 1.624.224.143 ₫
Kubota M9540 Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 203.028.018 ₫ - 287.139.625 ₫
Kubota M130X Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ 725.100.064 ₫
Kubota M110GX Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h 1.450.200.128 ₫
Kubota M108S Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 725.100.064 ₫

Thông số chính của Kubota M-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
18 HP - 110 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
1.790 kg - 6.550 kg
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
11%
Xe xúc trước
32%
Cơ cấu treo ba điểm
32%
Tốc độ
40 km/h - 50 km/h
Tốc độ quay PTO
540/1000 33% 540/540E/1000/1000E 29% 540/540E 24% 540/750 10%