Máy kéo bánh lốp Kubota M-series
73 quảng cáo: Máy kéo bánh lốp Kubota M-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.071.000.000 ₫
37.000 €
≈ 41.370 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
940 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Tốc độ
40 km/h
Liên hệ với người bán
1.757.000.000 ₫
60.690 €
≈ 67.860 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.206.000.000 ₫
41.650 €
≈ 46.570 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
5.800 m/giờ
Xe xúc trước
✓
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.254.000.000 ₫
189.900 PLN
≈ 43.310 €
Máy kéo bánh lốp
2020
6.143 m/giờ
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Xe xúc trước
✓
Cơ cấu treo ba điểm
✓
AN TRUCK
Liên hệ với người bán
1.622.000.000 ₫
56.000 €
≈ 62.610 US$
Máy kéo bánh lốp
2025
90 m/giờ
Nguồn điện
73 HP (53.66 kW)
Xe xúc trước
✓
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
90 km/h
UAB "DOJUS Agro"
Liên hệ với người bán
2.378.000.000 ₫
82.110 €
≈ 91.810 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.208.000.000 ₫
3.831.000 UAH
≈ 76.240 €
Máy kéo bánh lốp
2017
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.956.000.000 ₫
67.530 €
≈ 75.510 US$
Máy kéo bánh lốp
2025
1 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.274.000.000 ₫
78.540 €
≈ 87.820 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
1.900 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2011
574 m/giờ
Nguồn điện
56 HP (41.16 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
1.129.000.000 ₫
39.000 €
≈ 43.610 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
3.050 m/giờ
Xe xúc trước
✓
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Groupe Dupuy
Liên hệ với người bán
3.411.000.000 ₫
117.800 €
≈ 131.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2024
150 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
✓
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Merkantil Export-Import GmbH
Liên hệ với người bán
862.900.000 ₫
29.800 €
≈ 33.320 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
2.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
GEST LEASE ING
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2012
6.000 km
6.000 m/giờ
Moto-Vova
Liên hệ với người bán
1.516.000.000 ₫
52.360 €
≈ 58.540 US$
Máy kéo bánh lốp
2020
1.750 m/giờ
Xe xúc trước
✓
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.069.000.000 ₫
36.900 €
≈ 41.260 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
3.300 m/giờ
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
✓
Tốc độ
40 km/h
FCE
Liên hệ với người bán
2.998.000.000 ₫
103.500 €
≈ 115.800 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
40 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.155.000.000 ₫
39.900 €
≈ 44.610 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
5.135 m/giờ
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
Agrikontor Neuholland GmbH
Liên hệ với người bán
1.689.000.000 ₫
58.310 €
≈ 65.200 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
1.120 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.516.000.000 ₫
52.360 €
≈ 58.540 US$
Máy kéo bánh lốp
2015
5.449 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.620.000.000 ₫
55.930 €
≈ 62.540 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
3.564 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.026.000.000 ₫
69.970 €
≈ 78.230 US$
Máy kéo bánh lốp
2026
2 m/giờ
Euro
Euro 5
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
3.032.000.000 ₫
104.700 €
≈ 117.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
2.200 m/giờ
Xe xúc trước
✓
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
3.041.000.000 ₫
105.000 €
≈ 117.400 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
20 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
73 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy kéo bánh lốp Kubota M-series
| Kubota M5111 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng | 1.071.438.914 ₫ |
| Kubota M4073 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 65 - 82 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 53 - 78 km/h | 1.621.637.274 ₫ - 1.650.595.083 ₫ |
| Kubota M7131 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.100 - 3.400 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 1.563.721.658 ₫ - 1.592.679.466 ₫ |
| Kubota M8540 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 260 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.071.438.914 ₫ |
| Kubota M135GX | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.505.806.041 ₫ |
| Kubota M4072 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ | 1.071.438.914 ₫ |
| Kubota M9540 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 202.704.659 ₫ - 286.682.304 ₫ |
| Kubota M130X | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 723.945.212 ₫ |
| Kubota M110GX | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 1.447.890.424 ₫ |
| Kubota M108S | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 723.945.212 ₫ |
Thông số chính của Kubota M-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
18 HP
-
95 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
1.790 kg
-
5.200 kg
Cấu hình trục
ISOBUS
12%
Xe xúc trước
34%
Cơ cấu treo ba điểm
36%
Tốc độ
40 km/h
-
50 km/h
Tốc độ quay PTO
540/1000
38%
540/540E/1000/1000E
25%
540/540E
25%
























