Máy cày Case IH cho thuê
Giá cho máy cày Case IH
| Case IH Magnum 340 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.000 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 1.294.338.809 ₫ - 3.389.934.975 ₫ |
| Case IH Puma 240 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 2.300 - 2.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 4.006.286.788 ₫ - 5.547.166.323 ₫ |
| Case IH Optum 300 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 - 3.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.540.879.534 ₫ - 5.547.166.323 ₫ |
| Case IH Puma 185 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 5.800 - 6.300 m/giờ, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 1.818.237.850 ₫ - 2.434.589.664 ₫ |
| Case IH Puma 180 | Năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: dầu diesel | 2.835.218.343 ₫ |
| Case IH Puma CVX | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.800 - 4.200 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 2.218.866.529 ₫ - 3.698.110.882 ₫ |
| Case IH Quadtrac 620 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.900 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.698.110.882 ₫ - 6.163.518.136 ₫ |
| Case IH Maxxum 125 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 2.064.778.576 ₫ - 3.389.934.975 ₫ |
| Case IH Maxxum 150 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.700 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 2.403.772.073 ₫ - 3.698.110.882 ₫ |
| Case IH Puma 200 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 8.000 - 10.000 m/giờ | 431.446.270 ₫ - 1.479.244.353 ₫ |






