Máy kéo mini Kubota L-series
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
18 quảng cáo: Máy kéo mini Kubota L-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
149.000.000 ₫
5.650 US$
≈ 4.804 €
Máy kéo mini
2.350 km
Nguồn điện
43 HP (31.61 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
90.960.000 ₫
3.450 US$
≈ 2.934 €
Máy kéo mini
1.169 km
Nguồn điện
30 HP (22.05 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.321.000.000 ₫
42.600 €
≈ 50.100 US$
Máy kéo mini
2026
2 m/giờ
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
944.500.000 ₫
30.460 €
≈ 35.830 US$
Máy kéo mini
2022
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
745.300.000 ₫
24.040 €
≈ 28.270 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Máy kéo mini
2.035 m/giờ
Agorastore
13 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
409.100.000 ₫
13.190 €
≈ 15.520 US$
Máy kéo mini
1999
2.300 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Dyrek Maszyny Budowlane
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
511.600.000 ₫
16.500 €
≈ 19.400 US$
Máy kéo mini
2021
550 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Trackstore Trading BV
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
182.900.000 ₫
5.900 €
≈ 6.938 US$
Máy kéo mini
5.489 m/giờ
Nguồn điện
40 HP (29.4 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
VIKOM TRANS s.r.o.
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
745.300.000 ₫
24.040 €
≈ 28.270 US$
Máy kéo mini
2023
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
719.500.000 ₫
23.210 €
≈ 27.290 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
741.000.000 ₫
23.900 €
≈ 28.110 US$
Máy kéo mini
2008
Nguồn điện
45 HP (33.08 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.730 kg
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
34 km/h
Vermittlungsbüro Undiez
Liên hệ với người bán
1.546.000.000 ₫
49.860 €
≈ 58.640 US$
Máy kéo mini
2025
134 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
719.500.000 ₫
23.210 €
≈ 27.290 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.212.000.000 ₫
39.100 €
≈ 45.990 US$
Máy kéo mini
2024
34 m/giờ
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
719.500.000 ₫
23.210 €
≈ 27.290 US$
Máy kéo mini
2026
3 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
23 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.011.000.000 ₫
32.610 €
≈ 38.340 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
881.800.000 ₫
28.440 €
≈ 33.450 US$
Máy kéo mini
2023
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy kéo mini Kubota L-series
| Kubota L-series | Thời gian hoạt động: 5.489 m/giờ, nguồn điện: 40 HP (29.4 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 5.900 € |
| Kubota L1-382 (5283) | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 550 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 16.500 € |
| Kubota L1-43 | Tổng số dặm đã đi được: 2.350 km, nguồn điện: 43 HP (31.61 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 4.804 € |
| Kubota l1-382 d | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h | 23.205 € |
| Kubota l1-382 frontlader | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h | 32.606 € |
| Kubota l1-382 winterdienstpaket | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 2 m/giờ, tốc độ: 25 km/h | 42.602 € |
| Kubota l1-452 d | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 28.441 € |
| Kubota l1-522 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 30.464 € |
| Kubota l1-552 tractor (st25925) | Năm: 2024, thời gian hoạt động: 34 m/giờ | 39.103 € |
| Kubota l2-452h cab | Năm: 2025, thời gian hoạt động: 134 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 49.861 € |
Thông số chính của Kubota L-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
28 HP - 45 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
350 kg - 1.730 kg
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
26%
Tốc độ
20 km/h - 30 km/h
Tốc độ quay PTO
540/750

















