Máy kéo mini Kubota L-series

Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

17 quảng cáo: Máy kéo mini Kubota L-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
941.800.000 ₫ 31.540 € ≈ 36.140 US$
Máy kéo mini
2025
2.000 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Xe xúc trước Tốc độ 25 km/h
Đức, De-64823 Gross Umstadt
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Máy kéo mini
2019
Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Vương quốc Anh, Maltby
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
176.200.000 ₫ 5.900 € ≈ 6.761 US$
Máy kéo mini
5.489 m/giờ
Nguồn điện 40 HP (29.4 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Slovakia, Marcelova
VIKOM TRANS s.r.o.
Liên hệ với người bán
713.700.000 ₫ 23.900 € ≈ 27.390 US$
Máy kéo mini
2008
Nguồn điện 45 HP (33.08 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.730 kg Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 34 km/h
Đức, RT
Liên hệ với người bán
835.100.000 ₫ 27.970 € ≈ 32.050 US$
Máy kéo mini
Tình trạng mới
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Đức, Gross-Umstadt
Seippel Landmaschinen GmbH Land-, Forst- und Gartentechnik
Liên hệ với người bán
717.800.000 ₫ 24.040 € ≈ 27.550 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 25 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
941.800.000 ₫ 31.540 € ≈ 36.140 US$
Máy kéo mini
2025
2.000 m/giờ
Nguồn điện 37.8 HP (27.78 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Xe xúc trước Tốc độ 25 km/h
Đức, De-64823 Gross Umstadt
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.635.000.000 ₫ 54.740 € ≈ 62.730 US$
Máy kéo mini
2025
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 30 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.347.000.000 ₫ 45.100 € ≈ 51.680 US$
Máy kéo mini
2026
8 m/giờ
Nguồn điện 44.9 HP (33 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 30 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
906.100.000 ₫ 30.350 € ≈ 34.780 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Euro Euro 5 Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 30 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫ 34.330 € ≈ 39.340 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 25 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
692.900.000 ₫ 23.210 € ≈ 26.590 US$
Máy kéo mini
2026
3 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 23 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
973.700.000 ₫ 32.610 € ≈ 37.370 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 25 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
909.700.000 ₫ 30.460 € ≈ 34.910 US$
Máy kéo mini
2022
1 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 30 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
717.800.000 ₫ 24.040 € ≈ 27.550 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 25 km/h
Đức, De-57462 Olpe
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.265.000.000 ₫ 42.360 € ≈ 48.550 US$
Máy kéo mini
2026
Tình trạng mới
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 30 km/h
Đức, Gross-Umstadt
Seippel Landmaschinen GmbH Land-, Forst- und Gartentechnik
Liên hệ với người bán
835.100.000 ₫ 27.970 € ≈ 32.050 US$
Máy kéo mini
2026
2.000 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 25 km/h
Đức, De-64823 Gross Umstadt
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy kéo mini Kubota L-series

Kubota Kubota L1-382 DHW EC HYDROSTAT Tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 27.965 €
Kubota L2-522 DW-EC ROPS mit Alö C18S Năm: 2026, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h 42.364 €
Kubota l1-382 d Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h 24.038 €
Kubota l1-382 dw Năm: 2026, thời gian hoạt động: 3 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 23 km/h 23.205 €
Kubota l1-382 dw ec quicke c13s Năm: 2025, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, xe xúc trước: ✓, tốc độ: 25 km/h 31.540 €
Kubota l1-382 frontlader Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h 32.606 €
Kubota l1-382 h Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h 34.332 €
Kubota l1-452 d Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, Euro: Euro 5, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h 30.345 €
Kubota l1-522 Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h 30.464 €
Kubota l2-452 d Năm: 2026, thời gian hoạt động: 8 m/giờ, nguồn điện: 44.9 HP (33 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 45.100 €

Thông số chính của Kubota L-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
34,8 HP - 44,9 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
350 kg - 1.730 kg
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
23 km/h - 30 km/h