Máy kéo mini Kubota L-series
17 quảng cáo: Máy kéo mini Kubota L-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
941.800.000 ₫
31.540 €
≈ 36.140 US$
Máy kéo mini
2025
2.000 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
✓
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Máy kéo mini
2019
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Ritchie Bros (UK) Ltd
13 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
176.200.000 ₫
5.900 €
≈ 6.761 US$
Máy kéo mini
5.489 m/giờ
Nguồn điện
40 HP (29.4 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
VIKOM TRANS s.r.o.
Liên hệ với người bán
713.700.000 ₫
23.900 €
≈ 27.390 US$
Máy kéo mini
2008
Nguồn điện
45 HP (33.08 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.730 kg
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
34 km/h
Liên hệ với người bán
835.100.000 ₫
27.970 €
≈ 32.050 US$
Máy kéo mini
Tình trạng
mới
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Seippel Landmaschinen GmbH Land-, Forst- und Gartentechnik
Liên hệ với người bán
717.800.000 ₫
24.040 €
≈ 27.550 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
941.800.000 ₫
31.540 €
≈ 36.140 US$
Máy kéo mini
2025
2.000 m/giờ
Nguồn điện
37.8 HP (27.78 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
✓
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.635.000.000 ₫
54.740 €
≈ 62.730 US$
Máy kéo mini
2025
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.347.000.000 ₫
45.100 €
≈ 51.680 US$
Máy kéo mini
2026
8 m/giờ
Nguồn điện
44.9 HP (33 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
906.100.000 ₫
30.350 €
≈ 34.780 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Euro
Euro 5
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫
34.330 €
≈ 39.340 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
692.900.000 ₫
23.210 €
≈ 26.590 US$
Máy kéo mini
2026
3 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
23 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
973.700.000 ₫
32.610 €
≈ 37.370 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
909.700.000 ₫
30.460 €
≈ 34.910 US$
Máy kéo mini
2022
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
717.800.000 ₫
24.040 €
≈ 27.550 US$
Máy kéo mini
2026
1 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.265.000.000 ₫
42.360 €
≈ 48.550 US$
Máy kéo mini
2026
Tình trạng
mới
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
30 km/h
Seippel Landmaschinen GmbH Land-, Forst- und Gartentechnik
Liên hệ với người bán
835.100.000 ₫
27.970 €
≈ 32.050 US$
Máy kéo mini
2026
2.000 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
17 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy kéo mini Kubota L-series
| Kubota Kubota L1-382 DHW EC HYDROSTAT | Tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 27.965 € |
| Kubota L2-522 DW-EC ROPS mit Alö C18S | Năm: 2026, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 42.364 € |
| Kubota l1-382 d | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h | 24.038 € |
| Kubota l1-382 dw | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 3 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 23 km/h | 23.205 € |
| Kubota l1-382 dw ec quicke c13s | Năm: 2025, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, xe xúc trước: ✓, tốc độ: 25 km/h | 31.540 € |
| Kubota l1-382 frontlader | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h | 32.606 € |
| Kubota l1-382 h | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h | 34.332 € |
| Kubota l1-452 d | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, Euro: Euro 5, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 30.345 € |
| Kubota l1-522 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 30.464 € |
| Kubota l2-452 d | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 8 m/giờ, nguồn điện: 44.9 HP (33 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 45.100 € |
Thông số chính của Kubota L-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
34,8 HP
-
44,9 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
350 kg
-
1.730 kg
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
23 km/h
-
30 km/h
















