Máy kéo bánh lốp Claas Axion, CVT

Kết quả tìm kiếm: 16 quảng cáo
Hiển thị

16 quảng cáo: Máy kéo bánh lốp Claas Axion

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.147.000.000 ₫ 104.100 € ≈ 119.500 US$
Máy kéo bánh lốp
2020
5.040 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Cơ cấu treo ba điểm Tốc độ 50 km/h Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Đức, Kunde
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
3.558.000.000 ₫ 117.700 € ≈ 135.200 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
6.418 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, 27793 Wildeshausen
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
5.102.000.000 ₫ 168.800 € ≈ 193.800 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
3.691 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, 27793 Wildeshausen
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
4.232.000.000 ₫ 140.000 € ≈ 160.800 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
3.402 m/giờ
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 50 km/h
Litva, Kaunas
Konekesko Lietuva
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
6.457.000.000 ₫ 213.600 € ≈ 245.300 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
4.625 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Kunde
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
4.534.000.000 ₫ 150.000 € ≈ 172.300 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
3.553 m/giờ
Nguồn điện 323 HP (237 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cơ cấu treo ba điểm Tốc độ 50 km/h
Litva, Kaunas
Konekesko Lietuva
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
3.557.000.000 ₫ 117.700 € ≈ 135.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
6.396 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, 27793 Wildeshausen
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2022
1.308 m/giờ
Nguồn điện 445 HP (327 kW) Cơ cấu treo ba điểm Tốc độ 40 km/h Tốc độ quay PTO 1.000 vòng/phút
Đức, Landsberg am Lech
CLAAS Vertriebsgesellschaft mbH FIRST CLAAS USED Center
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.262.000.000 ₫ 74.830 € ≈ 85.940 US$
Máy kéo bánh lốp
2014
8.037 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Wildeshausen
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
3.399.000.000 ₫ 112.500 € ≈ 129.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
3.559 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Schierling
Schütz Landmaschinen OHG
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
3.921.000.000 ₫ 129.700 € ≈ 149.000 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
3.255 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Schierling
Schütz Landmaschinen OHG
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.962.000.000 ₫ 64.900 € ≈ 74.530 US$
Máy kéo bánh lốp
2020
8.034 m/giờ
Nguồn điện 243 HP (179 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Estonia, Türi
Estonia Wihuri OÜ.
Liên hệ với người bán
2.298.000.000 ₫ 76.020 € ≈ 87.300 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
7.883 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, 27793 Wildeshausen
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
4.873.000.000 ₫ 161.200 € ≈ 185.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2020
1.520 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Kunde
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2021
3.571 m/giờ
Nguồn điện 235 HP (173 kW) Cơ cấu treo ba điểm Tốc độ 40 km/h Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Đức, Hockenheim
CLAAS Vertriebsgesellschaft mbH FIRST CLAAS USED Center
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
3.377.000.000 ₫ 111.700 € ≈ 128.300 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
5.065 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, 27793 Wildeshausen
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 16 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy kéo bánh lốp Claas Axion

Claas Axion 870 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 750 - 1.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 50 km/h 4.836.466.961 ₫ - 6.650.142.071 ₫
Claas Axion 830 Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.700 - 4.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 50 km/h 2.448.461.399 ₫ - 5.138.746.146 ₫
Claas Axion 810 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.000 - 4.200 m/giờ, tốc độ: 48 - 50 km/h, tốc độ quay PTO: 540E/1000/1000E 3.022.791.851 ₫ - 4.534.187.776 ₫
Claas Axion 960 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.400 - 7.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 - 43 km/h 2.901.880.177 ₫ - 5.743.304.516 ₫
Claas Axion 850 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 4.500 - 7.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 50 km/h 1.330.028.414 ₫ - 3.022.791.851 ₫
Claas Axion 930 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 540 - 700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 - 45 km/h 6.347.862.886 ₫ - 11.486.609.032 ₫
Claas Axion 940 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 14.000 km, thời gian hoạt động: 4.400 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 2.599.600.991 ₫ - 4.231.908.591 ₫
Claas Axion 950 Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 5.100 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 50 km/h 2.085.726.377 ₫ - 4.231.908.591 ₫
Claas Axion 920 Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 6.100 - 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 50 km/h, tốc độ quay PTO: 1000/1000E 1.874.130.947 ₫ - 3.325.071.036 ₫
Claas Axion 800 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 1.722.991.355 ₫ - 2.720.512.665 ₫

Thông số chính của Claas Axion:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
215 HP - 355 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
6.100 kg - 11.250 kg
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
23%
Cơ cấu treo ba điểm
19%
Tốc độ
40 km/h - 50 km/h
Tốc độ quay PTO
540/540E/1000 | 1000/1000E | 540/540E/1000/1000E | 540E/1000 | khác