Máy kéo bánh lốp Case IH JX 4x4
Giá cho máy kéo bánh lốp Case IH JX
| Case IH JXU | Năm sản xuất: 2003, thời gian hoạt động: 7.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 1.241.850.357 ₫ |
| Case IH JX 110 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.300 - 5.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 745.110.214 ₫ - 776.156.473 ₫ |
| Case IH JX 80 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 1.024.526.545 ₫ |
| Case IH JX 90 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 1.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 776.156.473 ₫ |
| Case IH JX 1090 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 8.900 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 1.055.572.803 ₫ |
| Case IH JX 95 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 7.600 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 95 km/h | 807.202.732 ₫ |
| Case IH JX 70 | Năm sản xuất: 2006, tốc độ: 40 km/h | 931.387.768 ₫ |
| Case IH JX 60 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 1.210.804.098 ₫ |
Thông số chính của Case IH JX:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
75 HP - 110 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
1.920 kg - 3.565 kg
Cấu hình trục
4x4
Xe xúc trước
16%
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540/1000 | 540/540E/1000 | 540/540E | 540/1000/1000E







