Máy cày Claas Axion Euro 3
Giá cho máy cày Claas Axion
| Claas Axion 870 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 530 - 1.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 4.836.466.961 ₫ - 6.650.142.071 ₫ |
| Claas Axion 830 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 4.800 - 8.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540E/1000/1000E | 1.541.623.844 ₫ - 3.325.071.036 ₫ |
| Claas Axion 810 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.000 - 4.200 m/giờ, tốc độ quay PTO: 540E/1000/1000E | 3.022.791.851 ₫ - 4.534.187.776 ₫ |
| Claas Axion 960 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.800 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 2.901.880.177 ₫ - 5.743.304.516 ₫ |
| Claas Axion 850 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 4.700 - 7.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540E/1000E | 1.390.484.251 ₫ - 3.022.791.851 ₫ |
| Claas Axion 930 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.700 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 3.627.350.221 ₫ - 6.347.862.886 ₫ |
| Claas Axion 940 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/1000 | 2.267.093.888 ₫ - 4.231.908.591 ₫ |
| Claas Axion 950 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 5.100 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540E/1000 | 2.085.726.377 ₫ - 4.231.908.591 ₫ |
| Claas Axion 920 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 6.100 - 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ quay PTO: 1000/1000E | 1.874.130.947 ₫ - 3.325.071.036 ₫ |
| Claas Axion 800 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540/540E/1000 | 1.722.991.355 ₫ - 2.720.512.665 ₫ |
Thông số chính của Claas Axion:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
215 HP - 360 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
6.100 kg - 11.250 kg
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
23%
Cơ cấu treo ba điểm
20%
Tốc độ quay PTO
540/540E/1000 | 1000/1000E | 540E/1000 | 540/540E/1000/1000E | khác







