Xe chở gỗ Malwa 560.4F

Malwa 560.4F
yêu cầu báo giá
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe chở gỗ Malwa 560.4F - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 1 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 2 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 3 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 4 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 5 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 6 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 7 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 8 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 9 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 10 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 11 - Agroline
Xe chở gỗ Malwa 560.4F | Hình ảnh 12 - Agroline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/12
Giá:
yêu cầu
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Malwa
Mẫu: 560.4F
Loại: xe chở gỗ
Năm sản xuất: 2024
Thời gian hoạt động: 5.250 m/giờ
Khả năng chịu tải: 9.000 kg
Khối lượng tịnh: 5.700 kg
Tổng trọng lượng: 14.700 kg
Địa điểm: Latvia Lielvarde7329 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: F583
Đặt vào: 1 thg 9, 2026
Mô tả
Tốc độ: 18 km/h
Động cơ
Thương hiệu: Caterpillar C2.8 EU Stage V
Nguồn điện: 74.83 HP (55 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 2.800 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 5 l/giờ
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x6
Trục thứ nhất: 710x22,5, tình trạng lốp 60 %
Trục thứ cấp: 500x17, tình trạng lốp 60 %
Trục thứ ba: 500x17, tình trạng lốp 60 %
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xám
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe chở gỗ Malwa 560.4F

Tiếng Anh
For Sale –
Forwarder: Malwa 560.4F (F583)
(Ref.Nr.:F583);
Year: 2024;
Motor h.: 5250;
Engine: Caterpillar C2.8, EU Stage V, U.S EPA Tier 4 Final. Diesel engine, 55 kW (75 hk) at 2 200 rpm.;
Control system: Parker IQAN;
Net weight: 5,7t;
Load weight: 5,5t;
Load area: Standart, 3 bunks, fixed gate 2,2m2;
Transmission: 6WD;
Tires front axle, size: 710x22,5;
Tires front axle, condition: 60%;
Tires rear axle, size: 500x17;
Tires rear axle, condition: 60%;
Loader Model: Cranab FC5DT;
Loader Lenght, m: 8,3m;
Seat: Comfort seat, including head rest and safety belt;
Pre heater (Webasto);
Sun blinds;
Radio;
View Camera: Rear;
Working lights: LED;
Diesel refill pump;
Fire extinguish system;
Tracks: 1 pair;
Tracks, condition: 50%;
Engine hood guard;
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2019
15.500 m/giờ
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.000 kg Cấu hình trục 8x8
Latvia, Lielvarde
Haitek Latvia SIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2019
12.300 m/giờ
Nguồn điện 176 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 10.000 kg Cấu hình trục 8x8
Latvia, Lielvarde
Haitek Latvia SIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2022
18.216 m/giờ
Latvia, Riga
Unis SIA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe chở gỗ Malwa năm sản xuất: từ 2021
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
2.966.000.000 ₫ 98.000 € ≈ 113.500 US$
Xe chở gỗ
2019
21.900 m/giờ
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.000 kg Cấu hình trục 8x8
Latvia, Lielvarde
Haitek Latvia SIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2016
11.900 m/giờ
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.000 kg Cấu hình trục 8x8
Latvia, Lielvarde
Haitek Latvia SIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2016
15.000 m/giờ
Nguồn điện 185 HP (136 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.000 kg Cấu hình trục 8x8
Latvia, Lielvarde
Haitek Latvia SIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
2.000 m/giờ
Romania, Braşov
Tractoare de padure
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
2.247 m/giờ
Euro Euro 5 Nguồn điện 223 HP (164 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 15.000 kg Cấu hình trục 8x8
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
2.700 m/giờ
Đức, Leinburg – Diepersdorf
Forstmaschinen Zentrum oHG
Liên hệ với người bán
3.783.000.000 ₫ 125.000 € ≈ 144.700 US$
Xe chở gỗ
2017
14.250 m/giờ
Latvia, Cēsis
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2023
4.300 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Leinburg – Diepersdorf
Forstmaschinen Zentrum oHG
Liên hệ với người bán
1.150.000.000 ₫ 38.000 € ≈ 44.000 US$
Xe chở gỗ
2006
Latvia, Riga
SIA Tehnotrak
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2022
2.000 m/giờ
Ba Lan
WOODPECKER EUROPE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
600 m/giờ
Đức, Leinburg – Diepersdorf
Forstmaschinen Zentrum oHG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2022
1.900 m/giờ
Đức, Leinburg – Diepersdorf
Forstmaschinen Zentrum oHG
Liên hệ với người bán
1.453.000.000 ₫ 48.000 € ≈ 55.570 US$
Xe chở gỗ
2011
22.230 m/giờ
Latvia, Riga
Unis SIA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
1.000 m/giờ
Romania, Braşov
Tractoare de padure
Liên hệ với người bán
665.800.000 ₫ 22.000 € ≈ 25.470 US$
Xe chở gỗ
2003
Latvia, Riga
SIA Tehnotrak
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
1.643 m/giờ
Euro Euro 5 Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.000 kg Cấu hình trục 8x8x8
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe chở gỗ
2024
1.200 m/giờ
Đức, Leinburg – Diepersdorf
Forstmaschinen Zentrum oHG
Liên hệ với người bán