Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới

Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos!
4.267.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 1 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 2 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 3 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 4 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 5 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 6 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 7 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 8 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 9 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 10 - Agroline
Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới | Hình ảnh 11 - Agroline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/11
4.267.000.000 ₫
Giá tổng, VAT – 19%
146.900 €
≈ 164.700 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Steyr
Thời gian hoạt động: 10 m/giờ
Địa điểm: Đức Ampfing7168 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 13781-90024
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Tốc độ: 50 km/h
Động cơ
Nhiên liệu: dầu diesel
Số lượng xi-lanh: FPT
Hộp số
Loại: CVT
Trục
Cấu hình trục: 4x4
Trục sau: 710/60 R38
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Đa phương tiện
Radio
Tình trạng
Tình trạng: mới
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Máy kéo bánh lốp Steyr 4145 Profi CVT 3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos! mới

Bereifung ​​​​​​​​​‌‌​​​​‌​​​​​​​​​‌‌‌​‌​‌​​​​​​​​​‌‌‌​‌​​​​​​​​​​​‌‌​‌‌‌‌​​​​​​​​​‌‌​‌‌​​​​​​​​​​​‌‌​‌​​‌​​​​​​​​​‌‌​‌‌‌​​​​​​​​​​‌‌​​‌​‌(v): 600/60R28 Fix Trelle, Zustand-Bereifung (v): 100 %, Zustand-Bereifung (h): 100 %, Druckluftanlage (2-Kreis), Gefederte Vorderachse, Kriechgang, Luftgefederter Sitz, Rundumleuchte, Wendeschaltung, 540/540E (750)/1000 U/min, Steuergerät - Doppelt wirkend (5x), ISOBUS, Arbeitsscheinwerfer LED Ausführung, höhenverstellbare Anhängevorrichtung, Ölrücklaufanschluss (drucklos), Frontkraftheber-Außenbedienung, Heckzapfwelle-Außenbedienung, Kabinenfederung (pneumatisch), Abgasnachbehandlung / AdBlue, Vorbereitung autom. Lenksystem, Oberlenker hydraulisch (hinten)
________
Neumaschine ohne Feldeinsatz

Paket "EVOLUTION"
263 l Kraftstofftank + 39 l AdBlue Tank ohne Tankschutz
140 AH Batterie mit elektronischem Batterietrennschalter und Starthilfeanschluss
Vorglühanlage
210 A Lichtmaschine
Motor Stufe V mit Viscolüfter
4,5 Liter 175 PS Max Leistung mit Boost
Ausführung Deutschland einschließlich deutsche Betriebshandbuch, Kraftstofffilter, Innenspiegel für Anhängerkupplung, Abblendscheinwerfer für Rechtsverkehr, Unterlegkeil, Fahrgeschwindigkeitsaufkleber für Deutschland 50 km/h, vorderer Kennzeichenschildhalterung
EU ISO Konfiguration
CVT- stufenloses Getriebe 50 km/h ECO
Flanschachse HD
Aussentaster für Heckhubwerk, PTO und ein Steuergerät an beiden Heckkotflügeln
3-fach Heckzapfwelle 540/540E/1.000 U/min mit manueller Drehzahlumschaltung, Zapfwellenstummel 6 Zähne montiert + 21 Zähne beigelegt
Ölgekühlte Longlife Bremsscheiben
Quick Turn II - Adaptive Lenkkotrolle und S-Guide Vorbereitung (RS1)
Gefederte und gebremste Vorderachse Kat. 3,5
Axialkolben Verstellpumpe mit max. 150 l/min Förderleistung
4 elektrische Hecksteuergeräte (farblich gekennzeichnet) mit Power Beyond (LS) Anschluss
Erweiterter elektronischer Joystick
Druckloser Rücklauf
1 elektrisches Zwischenachssteuergerät
Heckhubwerk Kat. 3 mit 2 außenliegenden Hubzylindern je 90 mm und Schnellfanghaken
Hydraulischer Oberlenker
Automatische Unterlenkerstabilisatoren
Fronthubwerk mit Fronthubwerksmanagement ohne Frontzapfwelle
Fronthubwerk per elektrischem Zwischenachssteuergerät inkl. Heben-/Senken-Aussentaster
Frontelektrik: 3-polige Dose und 7-polige Anhängerdose
Höhenverstellbare Anhängerkupplung mit automatischem Zugbolzen 38 mm
Pneumatische Anhängerbremsanlage - Zweileiter
Externer Druckluftanschluss mit 2 Anschlüssen inklusive Schlauchs und Ausblas-Pistole
Luftgefederter Grammer Dual Motion Fahrersitz mit Stoffbezug, Sitzheizung, schwenkbarer Rückenstütze, Gurt und passiver Belüftung
Elektrische Verstellung der Armlehne
Multicontroller-Bedienarmlehne
Beifahrersitz mit Gurt (Bezug siehe Fahrersitz)
ICP Bedienfeld Armlehne für Fronthubwerksmanagement
Erweiterte Instrumentierung A-Säule
Pneumatische Kabinenfederung
Klimaautomatik (nur Hochdach)
Lederlenkrad und Bodenmatte mit Markenlogo
Deluxe Bluetooth-Radio mit AUX- und USB Anschluss und Hochleistungs-Lautsprechern
Ersatzfahrscheinwerfer
Arbeitsscheinwerfer Paket 4 (Hochdach): 16 zusätzliche LED-Arbeitsscheinwerfer (6x am Dach vorn je 2.000 Lumen, 6x am Dach hinten je 2.000 Lumen, 2x an den Handläufen je 2.000 Lumen, 2x an der C-Säule hinten je 2.000 Lumen)
Blinkerhebel (selbstrückstellend)
2 Halogen Fahrscheinwerfer, 2 Halogen Arbeitsscheinwerfer und Signature Tagfahrlicht in der Motorhaube vorn
Rundumleuchte links
Hochdachkabine mit Freisichtfenster (Basislackierung)
2 Große Teleskoprückspiegel elektrisch verstellbar und beheizbar, mit Weitwinkeleinsatz
Dynamische Frontkotflügel 540 mm
Breite Heckkotflügel mit Kotflügelverbreiterung
ISOBUS KL. 2 mit ISOBUS-Verkabelung, 11783 ISOBUS-Dose am Heck, 9pol. InCab-Dose
Monitorhalterung am rechten Seitenfenster mit elektrischem USB-Anschluss, Monitoraufnahme und Universalhandyhalterung
Steyr 700 Plus Monitor in der Armlehne
Erweitertes Vorgewendemanagements EASYTRONIC II
Höchstzulässiges Gesamtgewicht 10.500 kg
Zugmaul ohne Frontgewichtsträger
Kennzeichenhalterung für Hochdach
Großer Werkzeugkasten
PLANT PDI

Erfassungsnummer für Rückfragen: 90024

3 Jahre Garanite/Wartung kostenlos!
Bis max 1200 Bstd.
Zu Konditionen von CNH

Sonderfinanzierung möglich.
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
4.054.000.000 ₫ 139.600 € ≈ 156.500 US$
Máy kéo bánh lốp
2024
Tình trạng mới
12 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 ISOBUS ✓ Cơ cấu treo ba điểm ✓ Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
1.588.000.000 ₫ 54.680 € ≈ 61.320 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
18 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
3.802.000.000 ₫ 130.900 € ≈ 146.800 US$
Máy kéo bánh lốp
2.359 m/giờ
ISOBUS ✓ Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
Tình trạng mới
10 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 ISOBUS ✓ Tốc độ 40 km/h Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
3.177.000.000 ₫ 109.400 € ≈ 122.600 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
3.562 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cơ cấu treo ba điểm ✓ Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
3.630.000.000 ₫ 125.000 € ≈ 140.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
6 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Friedberg
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
Tình trạng mới
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
3.615.000.000 ₫ 124.400 € ≈ 139.600 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
4.704 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
3.099.000.000 ₫ 106.700 € ≈ 119.600 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
2.796 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
1.174.000.000 ₫ 40.410 € ≈ 45.320 US$
Máy kéo bánh lốp
2007
9.242 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
3.615.000.000 ₫ 124.400 € ≈ 139.600 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
4.704 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 ISOBUS ✓ Cơ cấu treo ba điểm ✓ Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.275.000.000 ₫ 43.890 € ≈ 49.220 US$
Máy kéo bánh lốp
2008
4.283 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
3.878.000.000 ₫ 133.500 € ≈ 149.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
ISOBUS ✓ Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
4.354.000.000 ₫ 149.900 € ≈ 168.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
2.708 m/giờ
Nguồn điện 301 HP (221 kW) Tốc độ 50 km/h Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Đức, Landsberg am Lech
CLAAS Vertriebsgesellschaft mbH FIRST CLAAS USED Center
Liên hệ với người bán
2.765.000.000 ₫ 95.180 € ≈ 106.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
1.415 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
1.616.000.000 ₫ 55.630 € ≈ 62.390 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
4.204 m/giờ
Xe xúc trước ✓ Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
Tình trạng mới
Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
1.449.000.000 ₫ 49.890 € ≈ 55.950 US$
Máy kéo bánh lốp
2006
6.231 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
1.725.000.000 ₫ 59.370 € ≈ 66.580 US$
Máy kéo bánh lốp
2010
3.451 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán
5.965.000.000 ₫ 205.300 € ≈ 230.300 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
536 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, Ampfing
Thomas Gruber KG
Liên hệ với người bán