Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt

SAME silver 160 dt
853.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 1 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 2 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 3 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 4 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 5 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 6 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 7 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 8 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 9 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 10 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 11 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 12 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 13 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 14 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 15 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 16 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 17 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 18 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 19 - Agroline
Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt | Hình ảnh 20 - Agroline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/20
853.000.000 ₫
Giá tổng, VAT – 19%
29.360 €
≈ 32.930 US$
716.806.723 ₫
Giá ròng
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: SAME
Mẫu: silver 160 dt
Năm sản xuất: 2001
Thời gian hoạt động: 9.982 m/giờ
Địa điểm: Hungary Hu-6710 Szeged
ID hàng hoá của người bán: 46618-LX8MMDU
Đặt vào: 7 thg 10, 2026
Mô tả
Tốc độ: 39 km/h
Động cơ
Số lượng van: 6
Trục
Trục sau: 20.8 R38
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Máy kéo bánh lốp SAME silver 160 dt

Bereifung ​​​​​​​​​‌‌​​​​‌​​​​​​​​​‌‌‌​‌​‌​​​​​​​​​‌‌‌​‌​​​​​​​​​​​‌‌​‌‌‌‌​​​​​​​​​‌‌​‌‌​​​​​​​​​​​‌‌​‌​​‌​​​​​​​​​‌‌​‌‌‌​​​​​​​​​​‌‌​​‌​‌(v): 16.9 r30 taurus, Zustand-Bereifung (v): 70 %, Zustand-Bereifung (h): 70 %
________
Specification:;Year: 2001;Firs registration: ;Engine hours: 9982;Engine type: Same;Engine power: 165 hp;Number of cylinders: 6;Cylinder volume: 6000 ccm;Gearbox: 18/18 speed PowerShift transmission with crawler gear;Maximum travel speed: 40 km/h;;Cab:;Grammer seat;Right-hand door;Air conditioning;Philips radio;Opening rear window;Exterior mirrors;Phone holder;Sunroof;Tinted windows;;Hydraulic and PTO:;4 pairs of hydraulic circuits;540/540E/1000 PTO;4x4 drive, mechanical differential lock;;Tires:; R30 front Taurus tires; Taurus rear tires;;Trailer Hitch:;1+2 circuit air brake installation;2 towbars (1 automatic and 1 mechanical);KAT3 suspension arms with support;;Lighting and electricity:;Disconnect switch;License plate light;2 front work lights;2 rear work lights;Control buttons for the linkage arms and cardan shaft located on the rear fender;;Accessories:;Nose weight (8x45 kg);Towing heads;;Other informations:;In well-maintained condition, complete oil change and air conditioning overhaul in April 2025.;;If you have any questions, please don't hesitate to contact us.;;The description is for information only. We reserve the right to make changes, errors and misspellings.;;Klíma, magyarországi, mászófokozat, orrsúlyok,4 pár hidraulika kör, légfék, 2 db vonófej;;Részletes specifikáció:;Évjárat: 2001;Első forgalomba helyezés: ;Üzemóra: 9982;Hengerek száma: 6;Hengerűrtartalom: 6000 ccm;Motor típusa: Same;Motorteljesítmény: 165 Le;Váltó: 18/18 sebességes PowerShift váltó, mászófokozattal;Maximális haladási sebesség: 40 km/h;;Fülke:;Grammer ülés;Jobb oldali ajtó;Klímaberendezés;Philips rádió;Nyitható hátsó szélvédő;Külső visszapillantó tükrök;Telefontartó;Tetőablak;Sötétített üvegek;;Hidraulika:;4 pár hidraulika kör;540/540E/1000 kardán;4x4-es meghajtás, mechanikus differenciál zárral;;Felni és gumiméret; R30 első Taurus gumik; hátsó Taurus gumik;;Vonószerkezet:;1+2 körös légfék kiépítés;2 db vonófej (1 automata és egy mechanikus);KAT3 függesztőkarok kitámasztóval;;Világítás és elektromosság:;Áramtalanító kapcsoló;Rendszámtábla világítás;2 db munkalámpa elől;2 db munkalámpa hátul;Hátsó sárvédőre kihelyezett függesztőkarokat és kardánt vezérlő gombok;;;Tartozékok:;Orrsúly (8x45 kg);Vonófejek;;Egyéb információk:;Fekete rendszámmal;Műszaki vizsga érvényessége: ;;Megvigyázott állapotban, hóban teljes olajcsere és klíma felújítás.;;LÍZING: Kedvező Széchenyi Lízing Max+ finanszírozással, FIX, FORINT alapú kamatozással!;GÉPTÖRÉS ÉS VAGYONBIZTOSÍTÁS: Szinte minden kockázatra kiterjedő, egyedi géptörés és vagyonbiztosítási konstrukciók is igénybe vehetők!;;A leírás tájékoztató jellegű. A változtatás, tévedés és elírás jogát fenntartjuk. Jelen hirdetés nem minősül ajánlattételnek.;GÉP – LÍZING – BIZTOSÍTÁS – FUVAR;;Specificație:;Anul: 2001;Prima înmatriculare: ;Ore motor: 9982;Tip motor: Same;Putere motor: 165 CP;Numar de cilindri: 6;Volumul cilindrului: 6000 ccm;Cutie de viteze: Transmisie PowerShift cu 18/18 trepte și angrenaj de demultiplicare;Viteza maxima de deplasare: 40 km/h;;Taxi:;Scaun Grammer;Ușă dreapta;Aer condiționat;Radio Philips;Lunetă care se deschide;Oglinzi exterioare;Suport telefon;Trapă;Geamuri fumurii;;Hidraulice și PTO:;2 perechi de circuite hidraulice;PTO 540/540E/1000;Transmisie 4x4, blocare mecanică a diferențialului;;cauciucuri:;Anvelope față Taurus R30;Anvelope spate Taurus ;;cârlig de remorcă:;Instalare frână pneumatică cu circuit 1+2;2 bare de remorcare (1 automată și 1 mecanică);Brațe de suspensie KAT3 cu suport;;Iluminat și electricitate:;Întrerupător de deconectare;Iluminare număr de înmatriculare;2 lumini de lucru față;2 lumini de lucru spate;Butoane de control pentru brațele de articulație și arborele cardanic situate pe aripa spate;;Accesorii:;Greutate la vârf (8x45 kg);Capete de tractare;;Alte informatii:;În stare bună, schimb complet de ulei și revizie generală a aerului condiționat în aprilie 2025.;;Dacă aveți întrebări, vă rugăm să nu ezitați să ne contactați.;;Descrierea este doar cu titlu informativ. Ne rezervăm dreptul de a face modificări, erori și greșeli de ortografie.
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
916.000.000 ₫ 11.500.000 HUF ≈ 31.530 €
Máy kéo bánh lốp
2001
14.953 m/giờ
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Hungary, Kecskemet
Agrider Kft.
Liên hệ với người bán
791.600.000 ₫ 27.250 € ≈ 30.560 US$
Máy kéo bánh lốp
1999
5.089 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, De-88367 Hohentengen
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
898.800.000 ₫ 30.940 € ≈ 34.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2001
6.734 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
677.100.000 ₫ 8.500.000 HUF ≈ 23.310 €
Máy kéo bánh lốp
2003
13.053 m/giờ
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Xe xúc trước ✓
Hungary, Kecskemet
Agrider Kft.
Liên hệ với người bán
950.600.000 ₫ 32.730 € ≈ 36.700 US$
Máy kéo bánh lốp
1999
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
757.600.000 ₫ 26.080 € ≈ 29.250 US$
Máy kéo bánh lốp
1987
12.000 m/giờ
Tốc độ 30 km/h
Hungary, Hu-6710 Szeged
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2001
7.000 m/giờ
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Ba Lan, Kozmin
AGRO-TOMI Tomasz Kęsy
Liên hệ với người bán
864.200.000 ₫ 29.750 € ≈ 33.360 US$
Máy kéo bánh lốp
2001
8.819 m/giờ
Cơ cấu treo ba điểm ✓ Tốc độ 40 km/h
Đức, De-49456 Bakum
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
868.600.000 ₫ 29.900 € ≈ 33.530 US$
Máy kéo bánh lốp
2001
11.360 m/giờ
Cấu hình trục 4x4
Đức, De-48341 Altenberge
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
985.200.000 ₫ 33.920 € ≈ 38.040 US$
Máy kéo bánh lốp
2005
8.501 m/giờ
Pháp, Fr-76270 Esclavelles
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
895.300.000 ₫ 30.820 € ≈ 34.570 US$
Máy kéo bánh lốp
2001
8.525 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Áo, At-5274 Burgkirchen
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
713.800.000 ₫ 24.570 € ≈ 27.560 US$
Máy kéo bánh lốp
1989
15.363 m/giờ
Tốc độ 30 km/h
Hungary, Hu-6710 Szeged
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
795.100.000 ₫ 27.370 € ≈ 30.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2002
6.100 m/giờ
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
860.700.000 ₫ 29.630 € ≈ 33.230 US$
Máy kéo bánh lốp
2000
8.418 m/giờ
Pháp, Fr-76270 Esclavelles
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
791.600.000 ₫ 27.250 € ≈ 30.560 US$
Máy kéo bánh lốp
2000
10.263 m/giờ
Xe xúc trước ✓ Tốc độ 30 km/h
Đức, De-54636 Rittersdorf
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
829.600.000 ₫ 28.560 € ≈ 32.030 US$
Máy kéo bánh lốp
2000
9.800 m/giờ
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Xe xúc trước ✓ Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
898.800.000 ₫ 30.940 € ≈ 34.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2002
3.550 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Xe xúc trước ✓ Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
842.400.000 ₫ 29.000 € ≈ 32.520 US$
Máy kéo bánh lốp
2000
7.715 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
898.800.000 ₫ 30.940 € ≈ 34.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2002
3.550 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
691.400.000 ₫ 23.800 € ≈ 26.690 US$
Máy kéo bánh lốp
2001
15.164 m/giờ
Tốc độ 65 km/h
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "máy kéo bánh lốp SAME"