Thiết bị trồng khoai đổi có bù tiền
Giá cho thiết bị trồng khoai
| Grimme EVO 280 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 630 - 970 m/giờ, Số lượng hàng: 2 , Tạo khoảng cách hàng: 240 - 580 mm | 6.082.901.254 ₫ - 10.427.830.722 ₫ |
| Grimme VARITRON 470 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 610 - 810 m/giờ | 17.959.041.798 ₫ - 26.359.238.768 ₫ |
| Grimme SE 150 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.000 m/giờ, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng hàng: 2 | 1.390.377.430 ₫ - 2.722.822.466 ₫ |
| Grimme EVO 290 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1 - 1.200 m/giờ, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng hàng: 2 | 3.765.605.538 ₫ - 6.662.225.183 ₫ |
| Grimme CS 150 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng | 2.491.092.895 ₫ - 3.186.281.609 ₫ |
| Grimme GL 420 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng hàng: 4 , Tạo khoảng cách hàng: 75 mm | 1.100.715.465 ₫ - 3.186.281.609 ₫ |
| Bomet U865 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng hàng: 2 , Tạo khoảng cách hàng: 750 mm | 78.208.730 ₫ |
| Grimme SE 75 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều rộng làm việc: 1 m, Số lượng hàng: 1 , Tạo khoảng cách hàng: 750 mm | 2.635.923.877 ₫ - 2.896.619.645 ₫ |
| Grimme GF 400 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 60 m/giờ | 405.526.750 ₫ - 579.323.929 ₫ |
| Grimme SE 260 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng hàng: 2 | 3.765.605.538 ₫ - 4.634.591.432 ₫ |

