Máy thu hoạch Claas Jaguar diesel
Giá cho máy thu hoạch Claas Jaguar
| Claas Jaguar 950 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.400 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 8.161.537.996 ₫ - 14.811.680.068 ₫ |
| Claas Jaguar 870 | Năm sản xuất: 2001, thời gian hoạt động: 8.500 m/giờ, chiều rộng làm việc: 5 m | 1.088.205.066 ₫ - 2.206.638.051 ₫ |
| Claas Jaguar 850 | Năm sản xuất: 2003, thời gian hoạt động: 5.300 - 5.700 m/giờ, chiều rộng làm việc: 3 m, tốc độ: 40 km/h | 1.632.307.599 ₫ - 2.146.182.214 ₫ |
| Claas Jaguar 940 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 3.900 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 2.720.512.665 ₫ - 4.534.187.776 ₫ |
| Claas Jaguar 970 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 2.100 - 2.500 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 9.672.933.922 ₫ - 10.277.492.292 ₫ |
| Claas Jaguar 960 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, chiều rộng làm việc: 8 m, tốc độ: 40 km/h | 9.975.213.107 ₫ |
| Claas Jaguar 860 | Năm sản xuất: 1998, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ | 937.065.474 ₫ - 1.511.395.925 ₫ |
| Claas Jaguar 840 | Năm sản xuất: 2000, thời gian hoạt động: 3.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, chiều rộng làm việc: 6 m, tốc độ: 20 km/h | 937.065.474 ₫ - 1.420.712.170 ₫ |
| Claas Jaguar 980 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 5.743.304.516 ₫ - 6.650.142.071 ₫ |
| Claas Jaguar 880 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.400 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 7.859.258.811 ₫ - 8.766.096.367 ₫ |
Thông số chính của Claas Jaguar:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
408 HP - 598 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4 | 4x2
Chiều rộng làm việc
3 m - 7 m
Công suất
120 t/giờ
Tốc độ hoạt động
2.036 km/h
Tốc độ
25 km/h - 40 km/h










