Máy bừa Väderstad Carrier CR
19 quảng cáo: Máy bừa Väderstad Carrier CR
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.877.000.000 ₫
3.200.000 UAH
≈ 61.480 €
Máy bừa - bừa đĩa
2019
Loại
cho máy kéo
Số ổ đĩa
52
Đường kính đĩa
450 mm
Chiều rộng làm việc
6,5 m
Số lượng hàng
2
Độ sâu hoạt động
4 mm
Công suất
100 ha/giờ
Công suất máy kéo cần thiết
300 HP
Tốc độ hoạt động
12 km/h
AGRI STAR
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy bừa - bừa đĩa
Số ổ đĩa
64
Chiều rộng làm việc
8,2 m
Độ sâu hoạt động
120 mm
SPARE-HUB MAXT UG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
300.100.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.830 €
Máy bừa - bừa đĩa
2011
Loại
cho máy kéo
TOV "MRIYa SERVIS"
Liên hệ với người bán
1.221.000.000 ₫
40.000 €
≈ 46.800 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2020
Chiều rộng làm việc
8,2 m
TOV "AGROSEM"
Liên hệ với người bán
635.900.000 ₫
20.830 €
≈ 24.360 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2024
Chiều rộng làm việc
3 m
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
276.300.000 ₫
9.050 €
≈ 10.590 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2002
Chiều rộng làm việc
6,5 m
Deppe & Stücker GmbH
Liên hệ với người bán
636.000.000 ₫
20.830 €
≈ 24.370 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2024
Loại
cho máy kéo
Chiều rộng làm việc
3 m
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
272.500.000 ₫
8.925 €
≈ 10.440 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2004
Loại
cho máy kéo
Chiều rộng làm việc
4 m
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
763.100.000 ₫
24.990 €
≈ 29.240 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2014
Loại
cho máy kéo
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy bừa - bừa đĩa
2010
Loại
cho máy kéo
TOV "RIVNE-AGROTEHNIKA"
Liên hệ với người bán
599.700.000 ₫
19.640 €
≈ 22.980 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2010
Loại
cho máy kéo
Chiều rộng làm việc
6,5 m
Schütz Landmaschinen OHG
Liên hệ với người bán
1.126.000.000 ₫
36.890 €
≈ 43.160 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2020
Chiều rộng làm việc
5 m
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
636.000.000 ₫
20.830 €
≈ 24.370 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2005
Loại
cho máy kéo
Chiều rộng làm việc
6,5 m
Merkantil Export-Import GmbH
Liên hệ với người bán
468.700.000 ₫
15.350 €
≈ 17.960 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2021
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
678.600.000 ₫
26.000 US$
≈ 22.220 €
Máy bừa - bừa đĩa
2016
Loại
cho máy kéo
Số ổ đĩa
52
Chiều rộng làm việc
6,5 m
Công suất máy kéo cần thiết
190 HP
Tốc độ hoạt động
10 km/h
TOV "AGROFIRMA DNIPROAGROLAN"
Liên hệ với người bán
345.300.000 ₫
11.310 €
≈ 13.230 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2017
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
652.500.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.370 €
Máy bừa - bừa đĩa
2012
Loại
cho máy kéo
Chiều rộng làm việc
6,5 m
STOV "Palmiravidgodivlya"
Liên hệ với người bán
687.000.000 ₫
22.500 €
≈ 26.320 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2013
Chiều rộng làm việc
6,5 m
Số lượng hàng
2
Độ sâu hoạt động
150 mm
Công suất máy kéo cần thiết
230 HP
OOO "AGRO-ALYaNS"
Liên hệ với người bán
509.900.000 ₫
16.700 €
≈ 19.540 US$
Máy bừa - bừa đĩa
2012
Chiều rộng làm việc
4 m
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
19 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy bừa Väderstad Carrier CR
| Väderstad Carrier CR 650 | Năm sản xuất: 2002, tình trạng: đã qua sử dụng, loại: cho máy kéo, chiều rộng làm việc: 7 m | 277.862.595 ₫ |
| Väderstad Carrier CR 820 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, loại: cho máy kéo | 302.290.076 ₫ |
| Väderstad Carrier CR 300 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, loại: cho máy kéo, chiều rộng làm việc: 3 m | 641.221.374 ₫ |
| Väderstad Carrier CRX | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, loại: cho máy kéo, chiều rộng làm việc: 4 m | 671.755.725 ₫ |
| Väderstad Carrier CR 500 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều rộng làm việc: 5 m | 1.129.770.992 ₫ |
| Väderstad Carrier CR 400 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều rộng làm việc: 4 m | 519.083.969 ₫ |
Thông số chính của Väderstad Carrier CR:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Loại
cho máy kéo
Chiều rộng làm việc
5 m
-
8 m
Số lượng hàng
2
Tạo khoảng cách hàng
24 mm
-
125 mm
Độ sâu hoạt động
40 mm
-
150 mm
Công suất
100 ha/giờ
-
180 ha/giờ
Thời gian hoạt động
500 ha/giờ
Công suất máy kéo cần thiết
120 HP
-
290 HP
Tốc độ hoạt động
10 km/h
-
14 km/h


















