Máy cày ngược

Kết quả tìm kiếm: 1151 quảng cáo
Hiển thị

1151 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
252.800.000 ₫ 9.600 US$ ≈ 8.148 €
Máy cày ngược
2014
Số lượng thân 7
Ukraine, Ohinki
STOV «Druzhba-Nova»
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
226.400.000 ₫ 7.300 € ≈ 8.601 US$
Máy cày ngược
2026
Chiều rộng làm việc 1,2 m Số lượng thân 3 Độ sâu hoạt động 300 mm Công suất 0,6 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 80 HP
Ukraine, Lutsk
TOV TBS-AGRO
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
380.000.000 ₫ 12.250 € ≈ 14.430 US$
Máy cày ngược
2026
Chiều rộng làm việc 2 m Số lượng thân 4 Độ sâu hoạt động 300 mm Công suất 1,7 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 115 HP
Ukraine, Lutsk
TOV TBS-AGRO
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
480.800.000 ₫ 15.500 € ≈ 18.260 US$
Máy cày ngược
2026
Chiều rộng làm việc 2,5 m Số lượng thân 5 Độ sâu hoạt động 300 mm Công suất 2 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 130.180 HP
Ukraine, Lutsk
TOV TBS-AGRO
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.148.000.000 ₫ 37.000 € ≈ 43.590 US$
Máy cày ngược
2015
Số lượng thân 6+1
Ukraine, Vinnytsia
Agro YuA
12 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược PLN 5-35 máy cày ngược PLN 5-35
2
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2014
Chiều rộng làm việc 2 m Số lượng thân 5 Độ sâu hoạt động 400 mm Công suất 2 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 100 HP Tốc độ hoạt động 2 km/h Loại cho máy kéo
Ukraine, Gaysinskiy r-on
Liên hệ với người bán
201.600.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.658 US$
Máy cày ngược
2005
Số lượng thân 5
Romania, Tarcea
LORGER SRL
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2019
Số lượng thân 8 Loại cho máy kéo
Ukraine, Ternopil
Marian Agro
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
Số lượng thân 4
Ukraine, Ternopil
Marian Agro
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
170.600.000 ₫ 5.500 € ≈ 6.480 US$
Máy cày ngược
2001
Số lượng thân 4
Romania, Bihor
LORGER SRL
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
đấu giá 28.780.000 ₫ 10.250 NOK ≈ 927,80 €
Máy cày ngược
1900
Số lượng thân 3
Na Uy, Røyse
Auksjonen.no AS
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.032.000.000 ₫ 65.500 € ≈ 77.170 US$
Máy cày ngược
2020
Loại cho máy kéo
Ukraine, Teplik
TOV "Teplickiy vidgodivelniy kompleks"
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Vogel & Noot máy cày ngược Vogel & Noot
2
118.500.000 ₫ 4.500 US$ ≈ 3.819 €
Máy cày ngược
2004
Chiều rộng làm việc 4,15 m Số lượng thân 5 Độ sâu hoạt động 300 mm Công suất máy kéo cần thiết 200 HP
Ukraine, s. Velikaya Aleksandrovka
TOV «PLEMINNIY ZAVOD «AGRO-REGION»
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
195.400.000 ₫ 6.300 € ≈ 7.423 US$
Máy cày ngược
2003
Số lượng thân 3 Loại cho máy kéo
Ukraine, Kyiv
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
195.400.000 ₫ 6.300 € ≈ 7.423 US$
Máy cày ngược
2003
Số lượng thân 2+1
Ukraine, Kyiv
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
263.700.000 ₫ 8.500 € ≈ 10.010 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 6 Loại cho máy kéo
Ukraine, Kyiv
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.850 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 7
Ukraine, Kyiv
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
561.500.000 ₫ 18.100 € ≈ 21.330 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 4+1
Ukraine
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.129.000.000 ₫ 36.400 € ≈ 42.890 US$
Máy cày ngược
2023
Đức, Rietberg
Deppe & Stücker GmbH
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
96.160.000 ₫ 3.100 € ≈ 3.652 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4 Công suất máy kéo cần thiết 125 HP Loại cho máy kéo
Romania, Budila Brasov
MAGEREXIM SRL
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
803.400.000 ₫ 25.900 € ≈ 30.520 US$
Máy cày ngược
2023
Số lượng thân 4+1 Loại cho máy kéo
Đức, Meppen
Agravis Technik Center GmbH
11 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.015.000.000 ₫ 32.730 € ≈ 38.560 US$
Máy cày ngược
2022
Số lượng thân 5
Đức, De-48341 Altenberge
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
338.100.000 ₫ 10.900 € ≈ 12.840 US$
Máy cày ngược
2024
Số lượng thân 3+1 Độ sâu hoạt động 400 mm
Romania
MEWI IMPORT EXPORT AGRAR INDUSTRIETECHNIK SRL
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
570.800.000 ₫ 18.400 € ≈ 21.680 US$
Máy cày ngược
2024
Số lượng thân 4+1 Độ sâu hoạt động 400 mm
Romania
MEWI IMPORT EXPORT AGRAR INDUSTRIETECHNIK SRL
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
666.900.000 ₫ 21.500 € ≈ 25.330 US$
Máy cày ngược
2024
Số lượng thân 5+1 Độ sâu hoạt động 400 mm
Romania
MEWI IMPORT EXPORT AGRAR INDUSTRIETECHNIK SRL
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Agroline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 1151 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy cày ngược

Lemken Opal 110 Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo 195.427.614 ₫ - 210.937.742 ₫
Lemken Juwel 8 Năm sản xuất: 2018, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4/5/5+1, độ sâu hoạt động: 350 mm, công suất máy kéo cần thiết: 180 HP 217.141.794 ₫ - 961.627.943 ₫
Lemken Opal 120 Năm sản xuất: 1988, chiều rộng làm việc: 2 m 201.631.665 ₫
Pöttinger Servo 45 Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4+1, loại: cho máy kéo 775.506.406 ₫ - 961.627.943 ₫
Lemken Diamant 16 Năm sản xuất: 2023, Số lượng thân: 6+1/8+1, công suất máy kéo cần thiết: 180 HP, loại: cho máy kéo 1.209.789.993 ₫ - 1.706.114.093 ₫
Amazone Teres 300 Năm sản xuất: 2024, chiều rộng làm việc: 3 m, loại: cho máy kéo 1.178.769.737 ₫ - 1.488.972.299 ₫
Lemken Juwel 7 Năm sản xuất: 2023, loại: cho máy kéo 713.465.893 ₫ - 1.395.911.530 ₫
Pöttinger Servo 35 Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 2 m, loại: cho máy kéo 899.587.431 ₫ - 1.178.769.737 ₫
Amazone Catros XL Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 6 m 2.264.478.705 ₫
Lemken EurOpal 8 Năm sản xuất: 2008, Số lượng thân: 5 303.998.511 ₫ - 558.364.612 ₫