Máy cày ngược
Kết quả tìm kiếm:
1119 quảng cáo
Hiển thị
1119 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
158.300.000 ₫
5.250 €
≈ 6.025 US$
Máy cày ngược
2009
Chiều rộng làm việc
4,5 m
Raiffeisen Technik Westküste GmbH
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.839.000.000 ₫
61.000 €
≈ 70.000 US$
Máy cày ngược
2022
Raiffeisen Waren GmbH
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
81.120.000 ₫
2.690 €
≈ 3.087 US$
Máy cày ngược
1997
LTC-Attnang-Puchheim
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
301.500.000 ₫
10.000 €
≈ 11.480 US$
Máy cày ngược
2015
Số lượng thân
4
AGRO-TOMI Tomasz Kęsy
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
1996
Chiều rộng làm việc
2 m
Số lượng thân
4+1+1
Độ sâu hoạt động
50 mm
Công suất
1 ha/giờ
Loại
cho máy kéo
AGRO-TOMI Tomasz Kęsy
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
147.700.000 ₫
4.900 €
≈ 5.623 US$
Máy cày ngược
2008
LTC-Kalsdorf
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
117.600.000 ₫
3.900 €
≈ 4.476 US$
Máy cày ngược
2000
LTC-Attnang-Puchheim
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
198.700.000 ₫
6.590 €
≈ 7.563 US$
Máy cày ngược
1996
LTC-Kalsdorf
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
268.400.000 ₫
8.900 €
≈ 10.210 US$
Máy cày ngược
2014
LTC-Kalsdorf
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
473.400.000 ₫
15.700 €
≈ 18.020 US$
Máy cày ngược
2002
Số lượng thân
4+1
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
600.000.000 ₫
19.900 €
≈ 22.840 US$
Máy cày ngược
2016
LTC Korneuburg
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
147.700.000 ₫
4.900 €
≈ 5.623 US$
Máy cày ngược
Chiều rộng làm việc
2,5 m
Số lượng thân
4+1
Độ sâu hoạt động
300 mm
Công suất
1 ha/giờ
Công suất máy kéo cần thiết
188 HP
Tốc độ hoạt động
9 km/h
FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA SYLWESTER GACKI
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân
7+1
Gavryshkiv B.I. ChP
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2023
Predpriyatie «Doyche Agrartehnik»
11 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
499.200.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.560 €
Máy cày ngược
2013
Số lượng thân
5+1+1
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
604.300.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.040 €
Máy cày ngược
2013
Số lượng thân
7
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
648.300.000 ₫
21.500 €
≈ 24.670 US$
Máy cày ngược
2013
Chiều rộng làm việc
6 m
Raiffeisen Technik Westküste GmbH
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.274.000.000 ₫
42.250 €
≈ 48.490 US$
Máy cày ngược
2025
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.071.000.000 ₫
35.520 €
≈ 40.760 US$
Máy cày ngược
2025
Số lượng thân
4
Loại
cho máy kéo
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.261.000.000 ₫
75.000 €
≈ 86.070 US$
Máy cày ngược
2024
Chiều rộng làm việc
6 m
REBO Landmaschinen GmbH
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
183.900.000 ₫
7.000 US$
≈ 6.100 €
Máy cày ngược
2004
Số lượng thân
6+1
PP "AgroNika"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
67.840.000 ₫
2.250 €
≈ 2.582 US$
Máy cày ngược
2000
UAB "Nousta"
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
394.100.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.070 €
Máy cày ngược
2017
Số lượng thân
5
Độ sâu hoạt động
400 mm
Domanyuk D.Yu.
1 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
193.200.000 ₫
6.408 €
≈ 7.354 US$
Máy cày ngược
Chiều rộng làm việc
2,75 m
Số lượng thân
5
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
448.500.000 ₫
14.880 €
≈ 17.070 US$
Máy cày ngược
2009
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1119 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày ngược
| Lemken Opal 110 | Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo | 189.959.294 ₫ - 205.035.429 ₫ |
| Lemken Juwel 8 | Năm sản xuất: 2018, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4/5+1, độ sâu hoạt động: 350 mm, công suất máy kéo cần thiết: 180 HP | 208.050.656 ₫ - 934.720.338 ₫ |
| Lemken Opal 120 | Năm sản xuất: 1988, chiều rộng làm việc: 2 m | 195.989.748 ₫ |
| Amazone Teres 300 | Năm sản xuất: 2024, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo | 1.115.633.951 ₫ - 1.417.156.641 ₫ |
| Lemken Diamant 16 | Năm sản xuất: 2022, Số lượng thân: 6+1, loại: cho máy kéo | 1.598.070.255 ₫ - 1.809.136.137 ₫ |
| Lemken Juwel 7 | Năm sản xuất: 2023, Số lượng thân: 5/5+1, công suất máy kéo cần thiết: 160 HP, loại: cho máy kéo | 165.837.479 ₫ - 904.568.069 ₫ |
| Pöttinger Servo 45 | Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 3 m | 663.349.917 ₫ - 1.085.481.682 ₫ |
| Pöttinger Servo 35 | Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4+1, loại: cho máy kéo | 844.263.531 ₫ - 1.145.786.220 ₫ |
| Amazone Catros XL | Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 6 m | 2.201.115.634 ₫ |
























