Máy cày ngược
Kết quả tìm kiếm:
1239 quảng cáo
Hiển thị
1239 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Máy cày ngược
Blinto AB
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Máy cày ngược
Số lượng thân
5
Loại
cho máy kéo
Klaravik Denmark
9 năm tại Agroline
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
547.200.000 ₫
17.900 €
≈ 20.790 US$
Máy cày ngược
Chiều rộng làm việc
2,64 m
Số lượng thân
5+1
Độ sâu hoạt động
33 mm
Công suất máy kéo cần thiết
185 HP
Tốc độ hoạt động
10 km/h
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2013
Số lượng thân
8
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
761.100.000 ₫
24.900 €
≈ 28.920 US$
Máy cày ngược
2016
Số lượng thân
7+1
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
302.600.000 ₫
9.900 €
≈ 11.500 US$
Máy cày ngược
2007
Số lượng thân
4+1
TLS UKRAINE
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
934.900.000 ₫
30.580 €
≈ 35.520 US$
Máy cày ngược
2018
Loại
cho máy kéo
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
275.100.000 ₫
9.000 €
≈ 10.450 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân
6
Loại
cho máy kéo
AgroSEPO s.r.o.
12 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
161.800.000 ₫
5.292 €
≈ 6.146 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
113.700.000 ₫
3.719 €
≈ 4.319 US$
Máy cày ngược
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
128.800.000 ₫
4.215 €
≈ 4.895 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2021
Số lượng thân
7+1
TOV «AGRO-SOLAR»
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
128.800.000 ₫
4.215 €
≈ 4.895 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
171.800.000 ₫
5.620 €
≈ 6.527 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
111.400.000 ₫
3.645 €
≈ 4.233 US$
Máy cày ngược
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
250.100.000 ₫
8.182 €
≈ 9.503 US$
Máy cày ngược
2007
Số lượng thân
5
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
53.680.000 ₫
1.756 €
≈ 2.039 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
171.800.000 ₫
5.620 €
≈ 6.527 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
47.500.000 ₫
1.554 €
≈ 1.805 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
141.500.000 ₫
4.628 €
≈ 5.375 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
131.400.000 ₫
4.298 €
≈ 4.992 US$
Máy cày ngược
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
156.600.000 ₫
5.124 €
≈ 5.951 US$
Máy cày ngược
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
965.200.000 ₫
31.570 €
≈ 36.670 US$
Máy cày ngược
2016
Loại
cho máy kéo
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
846.700.000 ₫
27.700 €
≈ 32.170 US$
Máy cày ngược
2023
Số lượng thân
4
Thomas Gruber KG
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
258.300.000 ₫
8.450 €
≈ 9.814 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
6
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1239 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày ngược
| Amazone Catros+ | Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 6 m | 2.231.460.537 ₫ |
| Lemken Opal 110 | Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo | 192.578.101 ₫ - 207.862.077 ₫ |
| Lemken Juwel 8 | Năm sản xuất: 2018, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 5+1, công suất máy kéo cần thiết: 140 - 150 HP, loại: cho máy kéo | 550.223.146 ₫ - 703.062.909 ₫ |
| Lemken Opal 120 | Năm sản xuất: 2008, Số lượng thân: 5, công suất máy kéo cần thiết: 130 HP | 458.519.288 ₫ |
| Amazone Teres 300 | Năm sản xuất: 2024, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo | 1.161.582.197 ₫ - 1.467.261.723 ₫ |
| Lemken Diamant 16 | Năm sản xuất: 2023, Số lượng thân: 7+1, loại: cho máy kéo | 1.528.397.628 ₫ - 2.292.596.442 ₫ |
| Pöttinger Servo 45 | Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo | 733.630.861 ₫ - 1.100.446.292 ₫ |
| Lemken Juwel 7 | Năm sản xuất: 2023, Số lượng thân: 4, loại: cho máy kéo | 672.494.956 ₫ - 1.039.310.387 ₫ |
| Pöttinger Servo 35 | Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 2 m, loại: cho máy kéo | 886.470.624 ₫ - 1.161.582.197 ₫ |
























