Máy cày ngược

Kết quả tìm kiếm: 1125 quảng cáo
Hiển thị

1125 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
789.900.000 ₫ 25.900 € ≈ 30.090 US$
Máy cày ngược
2017
Số lượng thân 5+1
Ukraine
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân 7+1
Ukraine, Zolochiv
Gavryshkiv B.I. ChP
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.923.000.000 ₫ 63.070 € ≈ 73.270 US$
Máy cày ngược
2023
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
305.000.000 ₫ 10.000 € ≈ 11.620 US$
Máy cày ngược
2019
Đức, Bad Oldesloe
Raiffeisen Technik HSL GmbH
2 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.867.000.000 ₫ 94.010 € ≈ 109.200 US$
Máy cày ngược
2022
Chiều rộng làm việc 5 m Số lượng thân 10 Công suất 150 ha/giờ
Đức, Kunde
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
207.400.000 ₫ 6.800 € ≈ 7.900 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 2+1
Ukraine, Kyiv
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
899.600.000 ₫ 29.500 € ≈ 34.270 US$
Máy cày ngược
2019
Loại cho máy kéo
Romania, Fetesti-Gara
IPSO SRL
11 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
207.400.000 ₫ 6.800 € ≈ 7.900 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3 Loại cho máy kéo
Ukraine, Kyiv
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
350.700.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.360 US$
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 175 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
564.200.000 ₫ 18.500 € ≈ 21.490 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 6+1 Công suất máy kéo cần thiết 315 HP
Ukraine, Novgorodka
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
579.400.000 ₫ 19.000 € ≈ 22.070 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 8 Công suất máy kéo cần thiết 280 HP Tốc độ hoạt động 8 km/h
Ukraine, Novgorodka
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.430 US$
Máy cày ngược
2006
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
350.700.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.360 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
305.000.000 ₫ 10.000 € ≈ 11.620 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4 Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
198.200.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.552 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3+1 Công suất máy kéo cần thiết 120 HP
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
411.700.000 ₫ 13.500 € ≈ 15.680 US$
Máy cày ngược
2011
Số lượng thân 5 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP
Ukraine, Novgorodka
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
487.900.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.590 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
426.900.000 ₫ 14.000 € ≈ 16.270 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 4+1
Ukraine, Novgorodka
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
259.200.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.875 US$
Máy cày ngược
2010
Số lượng thân 3 Công suất máy kéo cần thiết 90 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.430 US$
Máy cày ngược
2008
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
Số lượng thân 4
Ukraine, Ternopil
Marian Agro
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2019
Số lượng thân 8 Loại cho máy kéo
Ukraine, Ternopil
Marian Agro
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
478.800.000 ₫ 15.700 € ≈ 18.240 US$
Máy cày ngược
2005
Số lượng thân 5+1
Ukraine
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
478.800.000 ₫ 15.700 € ≈ 18.240 US$
Máy cày ngược
2002
Số lượng thân 4+1
Ukraine
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
393.400.000 ₫ 12.900 € ≈ 14.990 US$
Máy cày ngược
2001
Số lượng thân 3+1
Ukraine
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 1125 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy cày ngược

Lemken Opal 110 Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo 192.125.888 ₫ - 207.373.975 ₫
Lemken Juwel 8 Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 5+1 210.423.592 ₫ - 945.381.355 ₫
Lemken Opal 120 Năm sản xuất: 1988, chiều rộng làm việc: 2 m 198.225.123 ₫
Amazone Teres 300 Năm sản xuất: 2024, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo 1.128.358.391 ₫ - 1.433.320.118 ₫
Lemken Juwel 7 Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 5/5+1, công suất máy kéo cần thiết: 160 HP, loại: cho máy kéo 253.118.234 ₫ - 914.885.182 ₫
Pöttinger Servo 45 Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 3 m 640.419.627 ₫ - 1.097.862.218 ₫
Lemken Diamant 16 Năm sản xuất: 2022, Số lượng thân: 6+1, loại: cho máy kéo 1.616.297.155 ₫ - 1.829.770.364 ₫
Pöttinger Servo 35 Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4+1, loại: cho máy kéo 853.892.836 ₫ - 1.158.854.564 ₫
Amazone Catros XL Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 6 m 2.226.220.609 ₫
Lemken VariDiamant 6 Năm sản xuất: 2000, Số lượng thân: 7/6+1 487.938.764 ₫