Máy cày ngược
Kết quả tìm kiếm:
1153 quảng cáo
Hiển thị
1153 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
208.500.000 ₫
6.900 €
≈ 8.014 US$
Máy cày ngược
2010
Số lượng thân
6
Loại
cho máy kéo
AGROMIX 04 SRL
Liên hệ với người bán
Máy cày ngược
Số lượng thân
6
Loại
cho máy kéo
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2013
Số lượng thân
8
AGRO TEH LOGISTIK
Liên hệ với người bán
752.400.000 ₫
24.900 €
≈ 28.920 US$
Máy cày ngược
2016
Số lượng thân
7+1
AGRO TEH LOGISTIK
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2023
Raiffeisen Technik Mitte GmbH
Liên hệ với người bán
586.200.000 ₫
19.400 €
≈ 22.530 US$
Máy cày ngược
2024
Agravis Technik Saltenbrock GmbH
Liên hệ với người bán
268.900.000 ₫
8.900 €
≈ 10.340 US$
Máy cày ngược
2009
Chiều rộng làm việc
2 m
Loại
cho máy kéo
Agravis Technik Center GmbH
Liên hệ với người bán
453.200.000 ₫
15.000 €
≈ 17.420 US$
Máy cày ngược
2017
Số lượng thân
4
SC UTIL ADIMAR SRL
Liên hệ với người bán
1.058.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.650 US$
Máy cày ngược
2017
Số lượng thân
7
SC UTIL ADIMAR SRL
Liên hệ với người bán
752.400.000 ₫
24.900 €
≈ 28.920 US$
Máy cày ngược
2023
Agravis Technik Center GmbH
Liên hệ với người bán
997.100.000 ₫
33.000 €
≈ 38.330 US$
Máy cày ngược
2022
Chiều rộng làm việc
6 m
REBO Landmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
623.700.000 ₫
20.640 €
≈ 23.970 US$
Máy cày ngược
2010
Số lượng thân
5
Loại
cho máy kéo
Kenttäsepät Oy
Liên hệ với người bán
1.055.000.000 ₫
34.900 €
≈ 40.530 US$
Máy cày ngược
2026
Tình trạng
mới
Số lượng thân
6+1
Độ sâu hoạt động
350 mm
Công suất máy kéo cần thiết
220 HP
Loại
cho máy kéo
Sukov
Liên hệ với người bán
211.500.000 ₫
6.999 €
≈ 8.129 US$
Máy cày ngược
2025
Tình trạng
mới
Số lượng thân
3+1
Độ sâu hoạt động
400 mm
Công suất máy kéo cần thiết
100 HP
Loại
cho máy kéo
Sukov
Liên hệ với người bán
66.480.000 ₫
2.200 €
≈ 2.555 US$
Máy cày ngược
2026
Tình trạng
mới
Chiều rộng làm việc
0,5 m
Số lượng thân
2
Độ sâu hoạt động
200 mm
Công suất máy kéo cần thiết
30 HP
Loại
cho máy kéo mini
Sukov
Liên hệ với người bán
Máy cày ngược
2003
Số lượng thân
5
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Máy cày ngược
2018
Số lượng thân
5
Landbruksauksjon.no AS
Liên hệ với người bán
559.000.000 ₫
18.500 €
≈ 21.490 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
6+1
Công suất máy kéo cần thiết
315 HP
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
453.200.000 ₫
15.000 €
≈ 17.420 US$
Máy cày ngược
2006
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
468.300.000 ₫
15.500 €
≈ 18.000 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân
8
Công suất máy kéo cần thiết
280 HP
Tốc độ hoạt động
8 km/h
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
347.500.000 ₫
11.500 €
≈ 13.360 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
483.500.000 ₫
16.000 €
≈ 18.580 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
196.400.000 ₫
6.500 €
≈ 7.549 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3+1
Công suất máy kéo cần thiết
120 HP
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
302.200.000 ₫
10.000 €
≈ 11.610 US$
Máy cày ngược
2011
Số lượng thân
5
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
453.200.000 ₫
15.000 €
≈ 17.420 US$
Máy cày ngược
2008
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy cày ngược
Kết quả tìm kiếm:
1153 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày ngược
| Lemken Opal 110 | Năm sản xuất: 2003, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo | 190.361.082 ₫ - 205.469.104 ₫ |
| Lemken Juwel 8 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo | 453.240.671 ₫ - 755.401.118 ₫ |
| Lemken Opal 120 | Năm sản xuất: 2000, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng thân: 4+1, công suất máy kéo cần thiết: 130 HP, loại: cho máy kéo | 453.240.671 ₫ |
| Amazone Teres 300 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo | 1.087.777.610 ₫ - 1.299.289.923 ₫ |
| Pöttinger Servo 45 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4+1, loại: cho máy kéo | 755.401.118 ₫ - 966.913.431 ₫ |
| Lemken Juwel 7 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, loại: cho máy kéo | 634.536.939 ₫ - 1.027.345.520 ₫ |
| Lemken Juwel 10 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: mới/đã qua sử dụng/trưng bày, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 6, loại: cho máy kéo | 1.541.018.281 ₫ - 2.145.339.175 ₫ |
| Lemken Diamant 16 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều rộng làm việc: 4 m, Số lượng thân: 7+1, độ sâu hoạt động: 350 mm | 1.420.154.102 ₫ - 2.145.339.175 ₫ |
| Kverneland EG 100 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều rộng làm việc: 3 m, loại: cho máy kéo | 253.814.776 ₫ - 634.536.939 ₫ |
| Pöttinger Servo 35 | Năm sản xuất: 1901, tình trạng: đã qua sử dụng, Số lượng thân: 4, loại: cho máy kéo | 664.752.984 ₫ |
























