Máy cày ngược
Kết quả tìm kiếm:
886 quảng cáo
Hiển thị
886 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Máy cày ngược
2023
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
924.500.000 ₫
30.000 €
≈ 35.700 US$
Máy cày ngược
2013
Số lượng thân
8
TOV "OMEGA AGRO GRUP"
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
146.100.000 ₫
4.742 €
≈ 5.643 US$
Máy cày ngược
Chiều rộng làm việc
2 m
Số lượng thân
4
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2017
FMR Landbrugsmaskiner ApS
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2025
FMR Landbrugsmaskiner ApS
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2025
FMR Landbrugsmaskiner ApS
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2025
FMR Landbrugsmaskiner ApS
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
209.600.000 ₫
6.800 €
≈ 8.092 US$
Máy cày ngược
2003
Số lượng thân
2+1
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
209.600.000 ₫
6.800 €
≈ 8.092 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
369.800.000 ₫
12.000 €
≈ 14.280 US$
Máy cày ngược
2005
Chiều rộng làm việc
2 m
Số lượng thân
6+1
Độ sâu hoạt động
40 mm
Công suất
2 ha/giờ
Công suất máy kéo cần thiết
180 HP
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Loại
cho máy kéo
Liên hệ với người bán
613.300.000 ₫
19.900 €
≈ 23.680 US$
Máy cày ngược
2019
Loại
cho máy kéo
Agravis Technik Center GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2025
Tốc độ hoạt động
40 km/h
Agravis Technik Raiffeisen GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
209.600.000 ₫
6.800 €
≈ 8.092 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
209.600.000 ₫
6.800 €
≈ 8.092 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
2+1
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
261.900.000 ₫
8.500 €
≈ 10.120 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4+1+1
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
493.100.000 ₫
16.000 €
≈ 19.040 US$
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân
6+1
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
181.800.000 ₫
5.900 €
≈ 7.021 US$
Máy cày ngược
1901
LTC Korneuburg
6 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Máy cày ngược
2021
Loại
cho máy kéo
Auksjonen.no AS
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
354.400.000 ₫
11.500 €
≈ 13.690 US$
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
175 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
462.300.000 ₫
15.000 €
≈ 17.850 US$
Máy cày ngược
2006
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
354.400.000 ₫
11.500 €
≈ 13.690 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
416.000.000 ₫
13.500 €
≈ 16.070 US$
Máy cày ngược
2011
Số lượng thân
5
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
493.100.000 ₫
16.000 €
≈ 19.040 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
200.300.000 ₫
6.500 €
≈ 7.735 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3+1
Công suất máy kéo cần thiết
120 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
308.200.000 ₫
10.000 €
≈ 11.900 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
886 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày ngược
| Lemken Opal 110 | Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo | 194.150.821 ₫ - 209.559.617 ₫ |
| Lemken Juwel 8 | Năm sản xuất: 2018, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4/5+1, độ sâu hoạt động: 350 mm, công suất máy kéo cần thiết: 180 HP | 212.641.376 ₫ - 862.892.539 ₫ |
| Lemken Opal 120 | Năm sản xuất: 1988, chiều rộng làm việc: 2 m | 200.314.339 ₫ |
| Pöttinger Servo 45 | Năm sản xuất: 2022 | 708.804.586 ₫ - 832.074.948 ₫ |
| Lemken Juwel 7 | Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 5+1, loại: cho máy kéo | 228.050.171 ₫ - 493.081.451 ₫ |
| Amazone Teres 300 | Năm sản xuất: 2024 | 1.140.250.855 ₫ - 1.325.156.399 ₫ |
| Lemken Diamant 16 | Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 4 m | 955.345.311 ₫ - 2.095.596.166 ₫ |
| Pöttinger Servo 35 | Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 2 m | 986.162.902 ₫ |
| Lemken VariDiamant 6 | Năm sản xuất: 2000, Số lượng thân: 7/6+1 | 493.081.451 ₫ |
| Lemken EurOpal 7 | Năm sản xuất: 2008, Số lượng thân: 4+1, công suất máy kéo cần thiết: 150 HP, loại: cho máy kéo | 462.263.860 ₫ |
























