Máy cày ngược

Kết quả tìm kiếm: 1223 quảng cáo
Hiển thị

1223 quảng cáo: Máy cày ngược, máy cày truyền thống

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
129.200.000 ₫ 218.300 UAH ≈ 4.255 €
Máy cày ngược
2023
Chiều rộng làm việc 1,2 m Số lượng thân 3 Độ sâu hoạt động 3.500 mm Công suất 0,96 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 90 HP Tốc độ hoạt động 8 km/h
Ukraine, m.Vinnytsia
Sinevir Agro
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
248.100.000 ₫ 419.100 UAH ≈ 8.170 €
Máy cày ngược
2022
Chiều rộng làm việc 2,25 m Số lượng thân 4+1 Độ sâu hoạt động 3.500 mm Công suất 1,8 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 150 HP Tốc độ hoạt động 8 km/h
Ukraine, m.Vinnytsia
Sinevir Agro
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
195.100.000 ₫ 329.500 UAH ≈ 6.423 €
Máy cày ngược
2022
Chiều rộng làm việc 1,8 m Số lượng thân 3+1 Độ sâu hoạt động 3.500 mm Công suất 1,4 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 120 HP Tốc độ hoạt động 8 km/h
Ukraine, m.Vinnytsia
Sinevir Agro
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
118.400.000 ₫ 200.000 UAH ≈ 3.899 €
Máy cày ngược
2023
Chiều rộng làm việc 80 m Số lượng thân 2 Độ sâu hoạt động 3.500 mm Công suất 0,96 ha/giờ Công suất máy kéo cần thiết 80 HP
Ukraine, m.Vinnytsia
Sinevir Agro
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Máy cày ngược
Số lượng thân 3 Loại cho máy kéo
Thụy Điển
Junora
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Gaspardo UNICO S mới máy cày ngược Gaspardo UNICO S mới
2
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2023
Chiều rộng làm việc 1,5 m Số lượng thân 3+1 Công suất máy kéo cần thiết 120 HP
Ukraine, Shumskoy r-n, s. V.Dederkaly
TOV "Neo Agro"
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
394.800.000 ₫ 13.000 € ≈ 15.130 US$
Máy cày ngược
1900
Số lượng thân 4
Na Uy, Akershus
LANDBRUKSSALG.NO AS
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
Chiều rộng làm việc 4,9 m
Đức, Liebenwalde
Agrikontor Neuholland GmbH
12 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
đấu giá 5.589.000 ₫ 2.000 SEK ≈ 184 €
Máy cày ngược
Thụy Điển, Ockelbo
Blinto AB
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
88.070.000 ₫ 2.900 € ≈ 3.376 US$
Máy cày ngược
Đức, Prenzlau
AGRINuBa GmbH
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
903.100.000 ₫ 29.740 € ≈ 34.620 US$
Máy cày ngược
2023
Loại cho máy kéo
Áo, At-4755 Zell An Der Pram
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
250.500.000 ₫ 9.600 US$ ≈ 8.247 €
Máy cày ngược
2014
Số lượng thân 7
Ukraine, Ohinki
STOV «Druzhba-Nova»
4 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.111.000.000 ₫ 36.590 € ≈ 42.590 US$
Máy cày ngược
2023
Loại cho máy kéo
Áo, At-4755 Zell An Der Pram
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Fraugde 3 máy cày ngược Fraugde 3
2
67.840.000 ₫ 2.234 € ≈ 2.600 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
171.900.000 ₫ 5.661 € ≈ 6.589 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Fraugde 3 máy cày ngược Fraugde 3 máy cày ngược Fraugde 3
3
111.700.000 ₫ 3.678 € ≈ 4.281 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Fraugde 3 máy cày ngược Fraugde 3
2
112.900.000 ₫ 3.719 € ≈ 4.329 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
171.400.000 ₫ 5.645 € ≈ 6.571 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
138.000.000 ₫ 4.545 € ≈ 5.290 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Kverneland 4 máy cày ngược Kverneland 4
2
171.400.000 ₫ 5.645 € ≈ 6.571 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 5
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Överum 3
1
128.500.000 ₫ 4.233 € ≈ 4.927 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Fraugde 3
1
121.400.000 ₫ 3.998 € ≈ 4.654 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Kverneland 4 máy cày ngược Kverneland 4
2
164.300.000 ₫ 5.409 € ≈ 6.296 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
máy cày ngược Fraugde 3
1
114.300.000 ₫ 3.763 € ≈ 4.380 US$
Máy cày ngược
Latvia, Latvija
Petriks un Ko
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.801.000.000 ₫ 59.320 € ≈ 69.050 US$
Máy cày ngược
2024
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy cày ngược
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 1223 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy cày ngược

Amazone Catros+ Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 6 m, loại: cho máy kéo 2.216.823.565 ₫
Lemken Opal 110 Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo 191.314.910 ₫ - 206.498.633 ₫
Lemken Juwel 8 Năm sản xuất: 2018, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4/5+1, độ sâu hoạt động: 350 mm, công suất máy kéo cần thiết: 180 HP 206.498.633 ₫ - 1.062.860.613 ₫
Lemken Opal 120 Năm sản xuất: 2000, Số lượng thân: 5/4+1, công suất máy kéo cần thiết: 130 HP, loại: cho máy kéo 455.511.691 ₫
Amazone Teres 300 Năm sản xuất: 2024, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo 1.153.962.952 ₫ - 1.457.637.413 ₫
Lemken Diamant 16 Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 4 m, Số lượng thân: 7+1, loại: cho máy kéo 1.518.372.305 ₫ - 2.277.558.457 ₫
Pöttinger Servo 45 Năm sản xuất: 2023, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo 728.818.706 ₫ - 1.093.228.060 ₫
Lemken Juwel 7 Năm sản xuất: 2023, Số lượng thân: 4, loại: cho máy kéo 668.083.814 ₫ - 1.032.493.167 ₫
Pöttinger Servo 35 Năm sản xuất: 2022, chiều rộng làm việc: 2 m, loại: cho máy kéo 880.655.937 ₫ - 1.153.962.952 ₫