Fliegl ASW

Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
31
Fliegl ASW
31 quảng cáo
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Khả năng chịu tải
7.900 kg - 24.000 kg
Khối lượng tịnh
2.500 kg - 7.500 kg
Tổng trọng lượng
20.000 kg - 24.000 kg

Khung

Cửa sau
29%

Động cơ

Tốc độ
40 km/h

Trục

Kích thước lốp
710/50 R26.5 12% 700/50 R22.5 8% 710/45 R22.5 6%
Ngừng
lò xo/lò xo 74% không khí/không khí 26%
Thương hiệu trục
BPW
Loại phanh
tang trống
Số trục
2

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Fliegl ASW

Thiết bị làm cỏ khô Fliegl ASW

xe kéo một toa tự chất hàng Fliegl asw 391 Fliegl asw 391 3.233.000.000 ₫ Xe kéo một toa tự chất hàng 50 kg 50 m³ Đức, De-91522 Ansbach

Máy móc vận tải Fliegl ASW

Rơ moóc Fliegl ASW