Máy cày cho thuê
Giá cho máy cày
| Caterpillar D6 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.000 m/giờ | 5.715.145.135 ₫ - 6.015.942.247 ₫ |
| New Holland T7 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 690 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 2.977.891.412 ₫ - 7.219.130.696 ₫ |
| Fendt Vario 724 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 700 - 1.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 1000/540/540E | 5.414.348.022 ₫ - 8.422.319.146 ₫ |
| Fendt Vario 828 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.600 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 2.346.217.476 ₫ - 4.812.753.798 ₫ |
| New Holland T6 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.834.862.385 ₫ - 3.007.971.123 ₫ |
| Claas Axion 870 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/trưng bày, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 3.910.362.461 ₫ - 6.617.536.472 ₫ |
| Deutz-Fahr Agrotron 9340 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ quay PTO: 540E/1000/1000E | 3.910.362.461 ₫ |
| New Holland T5 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 840 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.534.065.273 ₫ - 3.308.768.236 ₫ |
| Claas Arion 650 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.900 - 7.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.203.188.449 ₫ - 2.376.297.188 ₫ |
| Claas Axion 830 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.263.347.872 ₫ - 3.308.768.236 ₫ |




