Máy kéo bánh lốp New Holland T7
335 quảng cáo: Máy kéo bánh lốp New Holland T7
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.864.000.000 ₫
127.900 €
≈ 148.500 US$
Máy kéo bánh lốp
2020
3.895 m/giờ
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2017
5.089 m/giờ
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Xe xúc trước
✓
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Agravis Technik Raiffeisen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
3.623.000.000 ₫
119.900 €
≈ 139.300 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
2.943 m/giờ
Nguồn điện
313 HP (230 kW)
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
50 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
Agravis Technik Center GmbH
Liên hệ với người bán
1.780.000.000 ₫
58.910 €
≈ 68.410 US$
Máy kéo bánh lốp
2013
7.384 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.337.000.000 ₫
77.350 €
≈ 89.830 US$
Máy kéo bánh lốp
2024
4.100 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
3.362.000.000 ₫
111.300 €
≈ 129.200 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
5.925 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
3.955.000.000 ₫
130.900 €
≈ 152.000 US$
Máy kéo bánh lốp
2021
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.697.000.000 ₫
89.250 €
≈ 103.700 US$
Máy kéo bánh lốp
2015
4.600 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.323.000.000 ₫
189.000 PLN
≈ 43.770 €
Máy kéo bánh lốp
2014
7.450 m/giờ
Nguồn điện
155 HP (114 kW)
Agro-Sieć Maszyny Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
1.603.000.000 ₫
229.000 PLN
≈ 53.040 €
Máy kéo bánh lốp
2017
6.600 m/giờ
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
HENPASZ
Liên hệ với người bán
1.707.000.000 ₫
56.500 €
≈ 65.620 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
5.504 m/giờ
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
MEWI IMPORT EXPORT AGRAR INDUSTRIETECHNIK SRL
Liên hệ với người bán
3.173.000.000 ₫
105.000 €
≈ 121.900 US$
Máy kéo bánh lốp
2026
Tình trạng
mới
Euro
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Hectare Otomotiv San. Tic. AŞ.
Liên hệ với người bán
2.173.000.000 ₫
71.900 €
≈ 83.500 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
5.768 m/giờ
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Dung tải.
11.058 kg
Tốc độ
40 km/h
Tốc độ quay PTO
540 vòng/phút
MEWI IMPORT EXPORT AGRAR INDUSTRIETECHNIK SRL
Liên hệ với người bán
1.873.000.000 ₫
62.000 €
≈ 72.010 US$
Máy kéo bánh lốp
2017
8.400 m/giờ
Nguồn điện
223 HP (164 kW)
TOV «AGROTEHSOYuZ»
Liên hệ với người bán
1.330.000.000 ₫
44.000 €
≈ 51.100 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
9.024 m/giờ
Nguồn điện
223 HP (164 kW)
TOV «AGROTEHSOYuZ»
Liên hệ với người bán
1.020.000.000 ₫
33.750 €
≈ 39.200 US$
Máy kéo bánh lốp
2013
9.100 m/giờ
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Cơ cấu treo ba điểm
✓
Tốc độ
40 km/h
Next Machinery
Liên hệ với người bán
3.200.000.000 ₫
105.900 €
≈ 123.000 US$
Máy kéo bánh lốp
2019
4.580 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.517.000.000 ₫
83.300 €
≈ 96.740 US$
Máy kéo bánh lốp
2015
4.600 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
✓
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.618.000.000 ₫
53.550 €
≈ 62.190 US$
Máy kéo bánh lốp
2014
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.906.000.000 ₫
63.070 €
≈ 73.250 US$
Máy kéo bánh lốp
2018
6.445 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.157.000.000 ₫
71.400 €
≈ 82.920 US$
Máy kéo bánh lốp
2012
4.900 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
4.297.000.000 ₫
142.200 €
≈ 165.200 US$
Máy kéo bánh lốp
2022
2.745 m/giờ
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy kéo bánh lốp
2013
5.115 m/giờ
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
SPARE-HUB MAXT UG
Liên hệ với người bán
7.161.000.000 ₫
237.000 €
≈ 275.200 US$
Máy kéo bánh lốp
2023
28 m/giờ
Tốc độ
50 km/h
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
2.265.000.000 ₫
74.970 €
≈ 87.070 US$
Máy kéo bánh lốp
2015
8.400 m/giờ
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
335 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy kéo bánh lốp New Holland T7
| New Holland T7.270 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.600 - 3.900 m/giờ, tốc độ: 50 km/h | 2.930.956.338 ₫ - 4.532.406.708 ₫ |
| New Holland T7.315 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.500 - 6.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 2.205.771.265 ₫ - 3.928.085.814 ₫ |
| New Holland T7.210 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.000 - 6.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.450.370.147 ₫ - 1.722.314.549 ₫ |
| New Holland T7.245 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ | 2.991.388.427 ₫ - 4.230.246.261 ₫ |
| New Holland T7.220 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.117.993.655 ₫ - 2.296.419.399 ₫ |
| New Holland T7.300 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 570 - 1.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 50 km/h | 4.532.406.708 ₫ - 7.251.850.733 ₫ |
| New Holland T7.165 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.300 - 5.600 m/giờ, tốc độ: 42 km/h | 1.812.962.683 ₫ - 1.903.610.817 ₫ |
| New Holland T7.225 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 3.928.085.814 ₫ - 4.230.246.261 ₫ |
| New Holland T7.230 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.300 - 6.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h | 1.692.098.504 ₫ - 3.021.604.472 ₫ |
| New Holland T7.260 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1 km, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.625.925.366 ₫ - 4.532.406.708 ₫ |
Thông số chính của New Holland T7:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Agroline
Nguồn động cơ
179,47 HP
-
270 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
4.400 kg
-
8.647 kg
Cấu hình trục
4x4
ISOBUS
22%
Cơ cấu treo ba điểm
25%
Tốc độ
40 km/h
-
50 km/h
Tốc độ quay PTO
540/540E/1000/1000E
35%
540/540E/1000
30%
540/1000
12%
540E/1000
7%
























