Máy cày ngược Lemken
Kết quả tìm kiếm:
387 quảng cáo
Hiển thị
387 quảng cáo: Máy cày ngược Lemken
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2024
Số lượng thân
6+1
Loại
cho máy kéo
Agravis Technik Raiffeisen GmbH
10 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
789.900.000 ₫
25.900 €
≈ 30.090 US$
Máy cày ngược
2017
Số lượng thân
5+1
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân
7+1
Gavryshkiv B.I. ChP
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
2.867.000.000 ₫
94.010 €
≈ 109.200 US$
Máy cày ngược
2022
Chiều rộng làm việc
5 m
Số lượng thân
10
Công suất
150 ha/giờ
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
207.400.000 ₫
6.800 €
≈ 7.900 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
2+1
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
207.400.000 ₫
6.800 €
≈ 7.900 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3
Loại
cho máy kéo
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
350.700.000 ₫
11.500 €
≈ 13.360 US$
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
175 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
564.200.000 ₫
18.500 €
≈ 21.490 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
6+1
Công suất máy kéo cần thiết
315 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫
15.000 €
≈ 17.430 US$
Máy cày ngược
2006
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
350.700.000 ₫
11.500 €
≈ 13.360 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
198.200.000 ₫
6.500 €
≈ 7.552 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
3+1
Công suất máy kéo cần thiết
120 HP
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
487.900.000 ₫
16.000 €
≈ 18.590 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
426.900.000 ₫
14.000 €
≈ 16.270 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân
4+1
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
259.200.000 ₫
8.500 €
≈ 9.875 US$
Máy cày ngược
2010
Số lượng thân
3
Công suất máy kéo cần thiết
90 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫
15.000 €
≈ 17.430 US$
Máy cày ngược
2008
Số lượng thân
4+1
Công suất máy kéo cần thiết
150 HP
Loại
cho máy kéo
HILLCARD UKRAINE
7 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
478.800.000 ₫
15.700 €
≈ 18.240 US$
Máy cày ngược
2005
Số lượng thân
5+1
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
478.800.000 ₫
15.700 €
≈ 18.240 US$
Máy cày ngược
2002
Số lượng thân
4+1
OOO "AGRO-TEHNO-SERVIS"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
322.400.000 ₫
10.570 €
≈ 12.280 US$
Máy cày ngược
2005
Số lượng thân
5
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
670.900.000 ₫
22.000 €
≈ 25.560 US$
Máy cày ngược
2005
Số lượng thân
6
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
259.200.000 ₫
8.500 €
≈ 9.875 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân
6
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
487.900.000 ₫
16.000 €
≈ 18.590 US$
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân
6+1
AGROSNAB UKRAYiNA
17 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
670.900.000 ₫
22.000 €
≈ 25.560 US$
Máy cày ngược
2011
Chiều rộng làm việc
3 m
Số lượng thân
6+1
Độ sâu hoạt động
32 mm
Công suất
2 ha/giờ
Công suất máy kéo cần thiết
260 HP
Loại
cho máy kéo
PP "Eduard"
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫
15.000 €
≈ 17.430 US$
Máy cày ngược
2020
Số lượng thân
4
SC UTIL ADIMAR SRL
9 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
1.361.000.000 ₫
44.630 €
≈ 51.850 US$
Máy cày ngược
2024
Số lượng thân
5
Loại
cho máy kéo
Seippel Landmaschinen GmbH Land-, Forst- und Gartentechnik
3 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
914.900.000 ₫
30.000 €
≈ 34.850 US$
Máy cày ngược
2013
Số lượng thân
8
TOV "OMEGA AGRO GRUP"
5 năm tại Agroline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
387 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy cày ngược Lemken
| Lemken Opal 110 | Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo | 192.125.888 ₫ - 207.373.975 ₫ |
| Lemken Juwel 8 | Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 5+1 | 210.423.592 ₫ - 945.381.355 ₫ |
| Lemken Opal 120 | Năm sản xuất: 1988, chiều rộng làm việc: 2 m | 198.225.123 ₫ |
| Lemken Juwel 7 | Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 5/5+1, công suất máy kéo cần thiết: 160 HP, loại: cho máy kéo | 253.118.234 ₫ - 914.885.182 ₫ |
| Lemken Diamant 16 | Năm sản xuất: 2022, Số lượng thân: 6+1, loại: cho máy kéo | 1.616.297.155 ₫ - 1.829.770.364 ₫ |
| Lemken VariDiamant 6 | Năm sản xuất: 2000, Số lượng thân: 7/6+1 | 487.938.764 ₫ |
| Lemken Juwel 10 | Năm sản xuất: 2025, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 5+1 | 2.165.228.264 ₫ |
| Lemken EurOpal 7 | Năm sản xuất: 2008, Số lượng thân: 4+1, công suất máy kéo cần thiết: 150 HP, loại: cho máy kéo | 396.450.245 ₫ - 457.442.591 ₫ |
| Lemken EurOpal 8 | Năm sản xuất: 2008, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 5 | 487.938.764 ₫ - 548.931.109 ₫ |
| Lemken Diamant 11 VT | Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 9 | 1.799.274.191 ₫ - 2.348.205.300 ₫ |
























