Máy cày ngược Lemken

Kết quả tìm kiếm: 388 quảng cáo
Hiển thị

388 quảng cáo: Máy cày ngược Lemken

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.480.000.000 ₫ 49.500 € ≈ 56.550 US$
Máy cày ngược
2026
Chiều rộng làm việc 300 m Số lượng thân 5+1 Độ sâu hoạt động 300 mm Công suất máy kéo cần thiết 240 HP
Ukraine
Kompaniia «Ahroterra»
Liên hệ với người bán
1.704.000.000 ₫ 57.000 € ≈ 65.120 US$
Máy cày ngược
2026
Chiều rộng làm việc 300 m Số lượng thân 5+1 Độ sâu hoạt động 300 mm Công suất máy kéo cần thiết 240 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, Pashkivtsi
Kompaniia «Ahroterra»
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
707.900.000 ₫ 23.680 € ≈ 27.050 US$
Máy cày ngược
2005
Số lượng thân 8
Đức, 17094 Pragsdorf
Merkantil Export-Import GmbH
Liên hệ với người bán
423.300.000 ₫ 14.160 € ≈ 16.180 US$
Máy cày ngược
2000
Đức, Schora
Worch Landtechnik GmbH
Liên hệ với người bán
205.000.000 ₫ 350.000 UAH ≈ 6.856 €
Máy cày ngược
2018
Loại cho máy kéo
Ukraine, Kyiv
Prodazh tehniki
Liên hệ với người bán
205.000.000 ₫ 350.000 UAH ≈ 6.856 €
Máy cày ngược
2018
Loại cho máy kéo
Ukraine, Kyiv
Prodazh tehniki
Liên hệ với người bán
681.300.000 ₫ 22.790 € ≈ 26.030 US$
Máy cày ngược
2014
Chiều rộng làm việc 3 m Loại cho máy kéo
Đức, De-48683 Ahaus
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
266.100.000 ₫ 8.900 € ≈ 10.170 US$
Máy cày ngược
2010
Số lượng thân 6 Loại cho máy kéo
Romania
AGROMIX 04 SRL
Liên hệ với người bán
612.900.000 ₫ 20.500 € ≈ 23.420 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 7 Công suất máy kéo cần thiết 270 HP
Ukraine, Dykanka
OOO "AGRO-ALYaNS"
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫ 16.600 € ≈ 18.960 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 7+1
Ukraine, Sumy
OOO "AGRO-ALYaNS"
Liên hệ với người bán
553.100.000 ₫ 18.500 € ≈ 21.130 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 6+1 Công suất máy kéo cần thiết 315 HP
Ukraine, Novgorodka
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
448.400.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.140 US$
Máy cày ngược
2006
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
343.800.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.140 US$
Máy cày ngược
2000
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 175 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
343.800.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.140 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
478.300.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.280 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
194.300.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.426 US$
Máy cày ngược
Số lượng thân 3+1 Công suất máy kéo cần thiết 120 HP
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
254.100.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.710 US$
Máy cày ngược
2010
Số lượng thân 3 Công suất máy kéo cần thiết 90 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
418.500.000 ₫ 14.000 € ≈ 15.990 US$
Máy cày ngược
2009
Số lượng thân 4+1
Ukraine, Novgorodka
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
448.400.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.140 US$
Máy cày ngược
2008
Số lượng thân 4+1 Công suất máy kéo cần thiết 150 HP Loại cho máy kéo
Ukraine, s.Kamyanets
HILLCARD UKRAINE
Liên hệ với người bán
209.300.000 ₫ 7.000 € ≈ 7.997 US$
Máy cày ngược
2010
Đức, Hövelhof
AGRAVIS Technik Lenne-Lippe GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2008
Số lượng thân 5 Loại cho máy kéo
Ukraine, Bila Tserkva
PP Kravchenko
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2008
Chiều rộng làm việc 4 m Số lượng thân 7+1
Ukraine, Bila Tserkva
PP Kravchenko
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2011
Số lượng thân 3+1 Công suất máy kéo cần thiết 80 HP
Ukraine, Bila Tserkva
PP Kravchenko
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2002
Chiều rộng làm việc 1,5 m Số lượng thân 3
Ukraine, Bila Tserkva
PP Kravchenko
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy cày ngược
2009
Chiều rộng làm việc 2 m
Ukraine, Bila Tserkva
PP Kravchenko
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Agroline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm: 388 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy cày ngược Lemken

Lemken Opal 110 Năm sản xuất: 2003, Số lượng thân: 3/2+1, loại: cho máy kéo 188.340.807 ₫ - 203.288.490 ₫
Lemken Juwel 8 Năm sản xuất: 2014, chiều rộng làm việc: 2 m, Số lượng thân: 4/5+1, độ sâu hoạt động: 350 mm, công suất máy kéo cần thiết: 180 HP 206.278.027 ₫ - 1.046.337.818 ₫
Lemken Opal 120 Năm sản xuất: 2000, Số lượng thân: 4, loại: cho máy kéo 358.744.395 ₫
Lemken Diamant 16 Năm sản xuất: 2023, Số lượng thân: 7+1, loại: cho máy kéo 1.494.768.311 ₫ - 2.242.152.466 ₫
Lemken Juwel 7 Năm sản xuất: 2018, Số lượng thân: 5+1, loại: cho máy kéo 248.131.540 ₫ - 896.860.987 ₫
Lemken EurOpal 8 Năm sản xuất: 2004, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 5/4+1, loại: cho máy kéo 328.849.028 ₫ - 568.011.958 ₫
Lemken Juwel 10 Năm sản xuất: 2025, chiều rộng làm việc: 3 m, Số lượng thân: 6, loại: cho máy kéo 1.554.559.043 ₫ - 2.122.571.001 ₫
Lemken VariDiamant 6 Năm sản xuất: 2000, Số lượng thân: 7/6+1, loại: cho máy kéo 478.325.859 ₫
Lemken EurOpal 7 Năm sản xuất: 2008, Số lượng thân: 4+1, công suất máy kéo cần thiết: 150 HP, loại: cho máy kéo 388.639.761 ₫ - 448.430.493 ₫
Lemken VariOpal 8 Năm sản xuất: 2015, chiều rộng làm việc: 2 - 3 m, Số lượng thân: 5, loại: cho máy kéo 538.116.592 ₫ - 717.488.789 ₫